Chuẩn xác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng hoàn toàn, không sai chút nào so với những điều đã tính toán hoặc đã quy định.
Ví dụ: Báo cáo này chuẩn xác, số liệu khớp hoàn toàn.
Nghĩa: Đúng hoàn toàn, không sai chút nào so với những điều đã tính toán hoặc đã quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen bài làm của em rất chuẩn xác.
  • Chiếc thước đo giúp em vẽ đường thẳng chuẩn xác.
  • Bạn Lan đọc đáp án chuẩn xác như trong sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thí nghiệm cần ghi số liệu thật chuẩn xác để so sánh kết quả.
  • Trọng tài thổi còi chuẩn xác nên trận đấu diễn ra công bằng.
  • Bài lập trình chạy chuẩn xác, đúng yêu cầu đề bài.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo này chuẩn xác, số liệu khớp hoàn toàn.
  • Một lời hứa chuẩn xác về thời hạn sẽ cứu cả dự án.
  • Bác sĩ chẩn đoán chuẩn xác giúp bệnh nhân yên tâm điều trị.
  • Trong cuộc tranh luận, dẫn chứng chuẩn xác mạnh hơn mọi lời hùng biện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng hoàn toàn, không sai chút nào so với những điều đã tính toán hoặc đã quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuẩn xác mạnh; trang trọng–kỹ thuật; nhấn độ chính xác tuyệt đối Ví dụ: Báo cáo này chuẩn xác, số liệu khớp hoàn toàn.
chính xác trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Số liệu này chính xác 100%.
chuẩn xác trang trọng; dùng như tự nhắc lại trong văn bản kỹ thuật (tự đồng nghĩa dạng chuẩn hoá) Ví dụ: Kết quả phải thật chuẩn xác.
sai lệch trung tính; kỹ thuật; đối lập về độ đúng Ví dụ: Kết quả đo bị sai lệch do nhiễu.
sai ngắn gọn; phổ thông; mức độ mạnh Ví dụ: Kết luận ấy là sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chính xác" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh độ chính xác cao trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính chính xác trong mô tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ độ chính xác tuyệt đối trong các phép đo, tính toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "chính xác" để tự nhiên hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số liệu, kết quả hoặc quy định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chính xác", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Chuẩn xác" thường mang tính trang trọng hơn "chính xác".
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chuẩn xác", "không chuẩn xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (kết quả, thông tin).
chính xác đúng xác đáng chuẩn đúng đắn xác thực chuẩn mực xác tín chuẩn chỉnh chính xác hoá