Dùng dằng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lưỡng lự không quyết định, thường là trong việc đi hay ở, vì còn muốn kéo dài thêm thời gian.
Ví dụ: Anh đứng trước thềm, dùng dằng chưa bước đi.
Nghĩa: Lưỡng lự không quyết định, thường là trong việc đi hay ở, vì còn muốn kéo dài thêm thời gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đứng ở cửa, dùng dằng chưa chịu về vì còn muốn chơi thêm.
  • Mẹ gọi rồi mà bé vẫn dùng dằng trước cổng trường.
  • Đến giờ ngủ, em còn dùng dằng bên kệ sách, tiếc chưa đọc xong truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đứng ở bến xe, dùng dằng mãi vì không nỡ rời thành phố.
  • Trước ngã rẽ, mình dùng dằng giữa việc ở lại đội bóng hay chuyển câu lạc bộ mới.
  • Chuông vào học đã vang lên, nó vẫn dùng dằng ngoài hành lang, chưa muốn vào lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh đứng trước thềm, dùng dằng chưa bước đi.
  • Có những buổi chiều, tôi dùng dằng trước quyết định rời một nơi đã quen hơi ấm.
  • Cô dùng dằng giữa hai tấm vé: ở lại an toàn hay đi để lớn lên.
  • Người lữ khách dùng dằng bên bờ sông, như muốn níu thêm chút hoàng hôn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lưỡng lự không quyết định, thường là trong việc đi hay ở, vì còn muốn kéo dài thêm thời gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dùng dằng Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, diễn tả sự chần chừ, lưu luyến. Ví dụ: Anh đứng trước thềm, dùng dằng chưa bước đi.
nấn ná Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, diễn tả sự lưu luyến, trì hoãn. Ví dụ: Cô ấy nấn ná mãi không chịu về, cứ muốn ở lại thêm chút nữa.
dứt khoát Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, diễn tả sự kiên quyết, không do dự. Ví dụ: Anh ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị, không một chút dùng dằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái lưỡng lự của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về tâm trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lưỡng lự, do dự, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái lưỡng lự trong các tình huống không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách rõ ràng, dứt khoát.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc hành động để nhấn mạnh sự kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự do dự khác như "lưỡng lự", "do dự" nhưng "dùng dằng" thường nhấn mạnh vào sự kéo dài thời gian.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy dùng dằng mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "mãi", "vẫn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...