Du nhập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhập từ nước ngoài vào một yếu tố, hiện tượng văn hoá nào đó.
Ví dụ:
Yoga du nhập vào Việt Nam và trở thành thói quen rèn luyện của nhiều người.
Nghĩa: Nhập từ nước ngoài vào một yếu tố, hiện tượng văn hoá nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện tranh này du nhập từ Nhật Bản nên bạn nhỏ rất thích.
- Ngày lễ Halloween du nhập vào nước ta và các bạn mặc hóa trang vui nhộn.
- Món pizza du nhập về Việt Nam và nhiều gia đình cùng thưởng thức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều điệu nhảy hiện đại du nhập qua mạng xã hội rồi lan nhanh trong trường học.
- Khái niệm cà phê take-away du nhập, khiến thói quen uống cà phê của giới trẻ thay đổi.
- Những bộ phim siêu anh hùng du nhập, đem theo cả cách kể chuyện mới mẻ.
3
Người trưởng thành
- Yoga du nhập vào Việt Nam và trở thành thói quen rèn luyện của nhiều người.
- Tư tưởng tối giản du nhập rồi âm thầm thay đổi cách chúng ta mua sắm và sống.
- Phong cách cà phê specialty du nhập, kéo theo cả ngôn ngữ nếm thử và văn hoá thưởng thức mới.
- Không ít trào lưu du nhập vội vã, nhưng chỉ những giá trị hợp đất này mới ở lại lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự tiếp nhận văn hóa, công nghệ từ nước ngoài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu về văn hóa, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếp nhận, mở rộng văn hóa hoặc công nghệ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về sự tiếp nhận yếu tố mới từ nước ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa hoặc công nghệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ yếu tố văn hóa, công nghệ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhập khẩu" khi nói về hàng hóa.
- Khác biệt với "hòa nhập" là sự thích nghi, không chỉ tiếp nhận.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "du nhập văn hóa", "du nhập công nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được du nhập, ví dụ: "văn hóa", "công nghệ".





