Du kích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Đánh du kích (nói tắt).
Ví dụ:
Du kích để làm đối phương mệt mỏi, không kịp trở tay.
2.
danh từ
Lực lượng nòng cốt của dân quân, đánh địch bằng lối đánh du kích.
Ví dụ:
Ngày ấy, du kích dựa vào dân mà chiến đấu.
3.
tính từ
(kng.). (Tác phong công tác) phân tán, không có kế hoạch rõ ràng, không có quy chế chính thức; trái với chính quy.
Ví dụ:
Quản lý bảo: cách làm này quá du kích, cần quy trình rõ ràng.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đánh du kích (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn nhỏ giả làm lính, núp sau bụi cây rồi du kích bất ngờ trong trò chơi.
- Trong giờ thể dục, thầy kể chuyện chiến sĩ biết du kích để giữ làng.
- Bạn Tý nói: khi yếu thế thì phải du kích, không lao ra ẩu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trong trò chơi cướp cờ chọn cách du kích, đánh lẻ rồi rút nhanh.
- Trong bài học lịch sử, cô mô tả nông dân biết du kích để bào mòn lực địch.
- Bạn lớp trưởng nhắc: muốn thắng đội mạnh, ta nên du kích chứ đừng xung phong ồ ạt.
3
Người trưởng thành
- Du kích để làm đối phương mệt mỏi, không kịp trở tay.
- Anh bảo: khi nguồn lực hạn chế, cứ du kích, chọn điểm mà đánh rồi biến mất.
- Người chỉ huy quyết định du kích, tránh sa vào thế trận chính diện của họ.
- Ở thương trường, có lúc phải du kích, nhắm chỗ yếu mà chọc rồi rút êm.
Nghĩa 2: Lực lượng nòng cốt của dân quân, đánh địch bằng lối đánh du kích.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội từng là du kích của làng.
- Du kích canh gác bờ tre, giữ yên xóm nhỏ.
- Bức ảnh cũ chụp đội du kích đứng bên cầu gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Truyện kể về du kích phối hợp với bộ đội đánh đồn lúc đêm xuống.
- Người du kích am hiểu đường rừng, đặt bẫy rồi rút êm.
- Làng lập đội du kích, chia nhau tuần tra, bảo vệ kho lương.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, du kích dựa vào dân mà chiến đấu.
- Những du kích gan góc giữ đường liên lạc trong mưa bom.
- Chị du kích gùi thư qua dốc, dấu vết chỉ là vệt chân trên lá ướt.
- Trong ký ức ngoại, tiếng mõ đêm là ám hiệu của du kích.
Nghĩa 3: (kng.). (Tác phong công tác) phân tán, không có kế hoạch rõ ràng, không có quy chế chính thức; trái với chính quy.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch nhóm mình hơi du kích, làm mỗi người một kiểu.
- Cô dặn: làm việc du kích sẽ dễ sai.
- Muốn đạt điểm tốt thì đừng làm du kích, phải có kế hoạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôn thi kiểu du kích, tới đâu hay tới đó, nên bạn bị rối.
- Chiến dịch truyền thông của câu lạc bộ làm hơi du kích, thiếu kịch bản rõ ràng.
- Nhóm trực nhật chia việc du kích nên cuối giờ vẫn bừa bộn.
3
Người trưởng thành
- Quản lý bảo: cách làm này quá du kích, cần quy trình rõ ràng.
- Khởi nghiệp mà vận hành du kích thì dễ cháy người và mất dữ liệu.
- Đừng tuyển dụng du kích, hôm thích thì gọi, mai lại bỏ mặc.
- Chi tiêu du kích vài tháng là ngân sách vỡ trận ngay.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc phong cách làm việc không chính thức, không có kế hoạch rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự linh hoạt, bất ngờ trong chiến đấu hoặc công việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về chiến thuật quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái linh hoạt, bất ngờ, không chính thức.
- Phong cách thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết về lịch sử, quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt, không chính thức trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính quy, kế hoạch rõ ràng.
- Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chính quy, có kế hoạch.
- Khác biệt với "chính quy" ở chỗ nhấn mạnh sự linh hoạt, không chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





