Biệt kích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được biên chế và trang bị gọn nhẹ, hoạt động phân tán, chuyên làm nhiệm vụ lọt vào vùng của đối phương để hoạt động phá hoại, quấy rối.
Ví dụ:
Lực lượng biệt kích được huấn luyện chuyên sâu cho các nhiệm vụ đặc biệt.
2.
động từ
Đánh bất ngờ vào vùng của đối phương nhằm phá hoại, quấy rối.
Ví dụ:
Lực lượng đặc nhiệm đã biệt kích vào căn cứ khủng bố lúc rạng sáng.
Nghĩa 1: Người thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được biên chế và trang bị gọn nhẹ, hoạt động phân tán, chuyên làm nhiệm vụ lọt vào vùng của đối phương để hoạt động phá hoại, quấy rối.
1
Học sinh tiểu học
- Chú biệt kích rất dũng cảm.
- Các chú biệt kích thường mặc đồ màu xanh lá cây.
- Biệt kích là những người lính đặc biệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội biệt kích đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc trong đêm tối.
- Hình ảnh người biệt kích luôn gắn liền với sự gan dạ và tinh thần thép.
- Trong các bộ phim hành động, biệt kích thường là những nhân vật chủ chốt.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng biệt kích được huấn luyện chuyên sâu cho các nhiệm vụ đặc biệt.
- Sự hy sinh thầm lặng của những người biệt kích đã góp phần bảo vệ bình yên cho đất nước.
- Trong chiến tranh, mỗi biệt kích là một mũi nhọn sắc bén, gây bất ngờ cho đối phương.
- Tinh thần kỷ luật và khả năng thích nghi cao là phẩm chất không thể thiếu của một biệt kích.
Nghĩa 2: Đánh bất ngờ vào vùng của đối phương nhằm phá hoại, quấy rối.
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn nhỏ chơi trò biệt kích, giả vờ tấn công bất ngờ.
- Chú mèo biệt kích con chuột đang ăn vụng.
- Trong phim, các anh hùng biệt kích vào hang ổ kẻ xấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch biệt kích vào hậu phương địch đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Họ quyết định biệt kích vào hệ thống máy tính để thu thập thông tin mật.
- Chiến thuật biệt kích đòi hỏi sự phối hợp ăn ý và tốc độ cao.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng đặc nhiệm đã biệt kích vào căn cứ khủng bố lúc rạng sáng.
- Trong kinh doanh, đôi khi cần phải 'biệt kích' vào thị trường ngách để tạo lợi thế cạnh tranh.
- Hành động biệt kích đòi hỏi sự táo bạo và khả năng ra quyết định nhanh chóng trong tình huống nguy hiểm.
- Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch biệt kích nhằm giải cứu con tin bị bắt giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh hoặc các báo cáo an ninh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài chiến tranh hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng do liên quan đến hoạt động quân sự.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành khi dùng trong văn bản chính thức.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái kịch tính, hồi hộp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự đặc biệt hoặc trong bối cảnh lịch sử, chiến tranh.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn nhiệm vụ hoặc đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng quân sự khác như "đặc công".
- Khác biệt với "đặc công" ở chỗ "biệt kích" thường nhấn mạnh vào tính bất ngờ và phá hoại.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bic7t kdch" c3 thc3 l0 danh teb hobc 11d9ng teb. Khi l0 danh teb, n3 thc3 l0m che ngef hobc bd5 ngef trong c e2u. Khi l0 11d9ng teb, n3 thc3 l0m vcb ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bic7t kdch" l0 teb ghbp, kh4ng c f3 bibfn h ecnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi l0 danh teb, "bic7t kdch" thc3 11e9ng df 11a7u c e2u hobc sau 11d9ng teb. Khi l0 11d9ng teb, n3 thc3 11e9ng sau che ngef.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi l0 danh teb, "bic7t kdch" thc3 kbft he3p vdbi teb 11cbnh ngef nh1 "nh3m", "lf1c l0e3ng". Khi l0 11d9ng teb, n3 thc3 kbft he3p vdbi tra1ng teb nh0 "ba5t ngddcnh".





