Đứ đừ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục) Như đứ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ:
Tôi làm ca đêm liền mấy hôm, người đứ đừ suốt buổi sáng.
Nghĩa: (thông tục) Như đứ (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Chạy nhảy cả buổi, em mệt đứ đừ, chỉ muốn nằm xuống thở.
- Con mèo phơi nắng lâu quá nên đuối sức, nằm im re, đứ đừ trên thềm.
- Đi dã ngoại về, chân tay đứ đừ, em dựa vào vai mẹ nghỉ một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thức khuya làm bài, sáng dậy người em đứ đừ như bị vắt kiệt pin.
- Sau giờ thể dục liên hoàn, bọn nó ngồi bệt xuống sân, mặt ai cũng đứ đừ.
- Leo dốc giữa trưa nắng, cả nhóm bước loạng choạng, người đứ đừ mà vẫn cười.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm ca đêm liền mấy hôm, người đứ đừ suốt buổi sáng.
- Ốm vặt tưởng nhẹ, ai ngờ kéo dài khiến cơ thể đứ đừ, đầu óc mờ sương.
- Xong dự án sát hạn, cả đội đứ đừ, nhìn nhau chỉ còn đủ sức gật đầu.
- Trở về sau chuyến xe dằng dặc, tôi buông balo xuống, thân xác đứ đừ như tan ra ghế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ hơn, ví dụ như "thích đứ đừ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học hiện đại để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái, ví dụ như "yêu đứ đừ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Khác biệt với "đứ" ở mức độ nhấn mạnh, "đứ đừ" mạnh hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mệt đứ đừ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái hoặc mức độ, ví dụ: "mệt đứ đừ", "đói đứ đừ".






Danh sách bình luận