Mụ mị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(hoặc đg.). Mụ mắm và gần như đần độn.
Ví dụ: Sau ca trực, tôi mụ mị vì thiếu ngủ.
Nghĩa: (hoặc đg.). Mụ mắm và gần như đần độn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi sốt cao, bạn Nam nhìn mụ mị, không muốn nói chuyện.
  • Trưa nắng đi học về, em thấy đầu óc mụ mị nên nằm nghỉ một lúc.
  • Coi tivi quá lâu làm mắt em mỏi và người mụ mị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thức khuya ôn bài khiến mình mụ mị, đọc câu nào cũng trượt mất ý.
  • Đi xe đường dài, gió nóng thổi vào mặt làm đầu óc mụ mị, chỉ muốn chợp mắt.
  • Sau giờ thể dục nặng, cậu ấy ngồi thừ ra, trông mụ mị như thiếu ngủ nhiều ngày.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca trực, tôi mụ mị vì thiếu ngủ.
  • Cứ dán mắt vào điện thoại là đầu óc mụ mị, nói năng cũng chậm đi.
  • Nắng quái chiều muộn làm người ta mụ mị, mọi dự định bỗng chùng xuống.
  • Ở lâu trong căn phòng bí bách, tôi thấy suy nghĩ mụ mị, việc đơn giản cũng ngại động tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, như mệt mỏi hoặc bị mê hoặc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tinh thần của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần bị ảnh hưởng tiêu cực, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi, mê muội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "mê muội" nhưng "mụ mị" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trở nên mụ mị", "rất mụ mị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc động từ chỉ trạng thái như "trở nên".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...