Đốt cháy giai đoạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Bỏ qua hoặc rút ngắn quá mức một số khâu cần thiết trong quá trình tiến hành một công việc gì (dùng để phê phán tư tưởng, tác phong nóng vội).
Ví dụ: Đừng đốt cháy giai đoạn khi khởi nghiệp.
Nghĩa: Bỏ qua hoặc rút ngắn quá mức một số khâu cần thiết trong quá trình tiến hành một công việc gì (dùng để phê phán tư tưởng, tác phong nóng vội).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam muốn giải bài khó mà bỏ qua các bước, như đang đốt cháy giai đoạn.
  • Con tô tranh nhưng không phác nét trước, đốt cháy giai đoạn nên bức tranh bị lem.
  • Cô dặn: học chữ phải từng nét, đừng đốt cháy giai đoạn kẻo viết sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy học thuộc công thức mà không hiểu bản chất, đúng là đang đốt cháy giai đoạn.
  • Mới tập đàn đã nhảy ngay vào bản khó, đốt cháy giai đoạn nên nản rất nhanh.
  • Làm thí nghiệm bỏ bước kiểm tra an toàn là đốt cháy giai đoạn, dễ gặp rắc rối.
3
Người trưởng thành
  • Đừng đốt cháy giai đoạn khi khởi nghiệp.
  • Muốn đội ngũ mạnh mà bỏ khâu đào tạo, ấy là đốt cháy giai đoạn và tự làm yếu mình.
  • Trong học ngoại ngữ, ai tìm lối tắt thường chỉ đang đốt cháy giai đoạn và phải trả giá sau này.
  • Tình cảm cần thời gian lắng, cứ vội vàng ghép nhãn là một kiểu đốt cháy giai đoạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hành động vội vàng, thiếu cẩn trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, phân tích về quy trình làm việc hoặc quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong các báo cáo hoặc thảo luận về quy trình công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không đồng tình với sự vội vàng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu kiên nhẫn hoặc cẩn trọng trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự cần thiết của quy trình đầy đủ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là khuyến khích sự nhanh chóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tiết kiệm thời gian" ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu sót và vội vàng.
  • Cần chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đốt cháy giai đoạn trong dự án này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc dự án, ví dụ: "trong dự án này", "trong công việc".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...