Đồng quy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Đường thẳng trong hình học) cùng gặp nhau tại một điểm.
Ví dụ: Những đường thẳng ấy đồng quy tại một điểm xác định.
Nghĩa: (Đường thẳng trong hình học) cùng gặp nhau tại một điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba đường cao của tam giác đồng quy tại một điểm.
  • Các đường trung trực của tam giác đồng quy ở tâm đường tròn ngoại tiếp.
  • Trong hình vẽ, những đường thẳng màu xanh đồng quy tại điểm O.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba đường trung tuyến của tam giác luôn đồng quy tại trọng tâm.
  • Trong bài toán này, các tiếp tuyến tại những điểm đặc biệt lại đồng quy ở một điểm duy nhất.
  • Nhờ tính chất đồng quy của các đường thẳng, em xác định được tâm của hình chỉ bằng thước và compa.
3
Người trưởng thành
  • Những đường thẳng ấy đồng quy tại một điểm xác định.
  • Quan sát hình vẽ sẽ thấy các tia xuất phát từ các cạnh như bị hút lại, đồng quy nơi tâm của cấu trúc.
  • Trong lập luận hình học, chứng minh sự đồng quy thường mở ra cả lời giải như chiếc chìa khóa chung.
  • Đường thẳng có thể kéo dài vô tận, nhưng trong cấu hình này chúng biết hẹn nhau ở một điểm, sự đồng quy làm bức tranh trở nên mạch lạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học và hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, đặc biệt là hình học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đường thẳng gặp nhau tại một điểm trong hình học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gặp gỡ khác không mang tính toán học.
  • Khác biệt với "giao nhau" ở chỗ "đồng quy" chỉ sự gặp nhau tại một điểm duy nhất.
  • Cần chú ý ngữ cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Các đường thẳng đồng quy tại điểm O."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hình học như "đường thẳng", "điểm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...