Đồng nhân dân tệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cách gọi khác yuan (renminbi). Đơn vị tiền tệ cơ bản của Trung Quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền tệ hoặc giá cả liên quan đến Trung Quốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, tài chính, thương mại quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, tài chính, ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và trang trọng khi nói về tiền tệ.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ đơn vị tiền tệ của Trung Quốc trong các ngữ cảnh chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc tài chính.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "yuan" ở chỗ "đồng nhân dân tệ" là cách gọi chính thức trong tiếng Việt.
  • Cần chú ý đến tỷ giá hối đoái khi sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc trước động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đồng nhân dân tệ", "đồng nhân dân tệ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ chỉ định (này, kia), hoặc động từ (đổi, mua).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...