Đồng hun
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồng được hun sẫm đi, giả làm đồng đen.
Ví dụ:
Cửa vòng bằng đồng hun nhìn chắc và sang.
Nghĩa: Đồng được hun sẫm đi, giả làm đồng đen.
1
Học sinh tiểu học
- Cái chuông nhỏ bằng đồng hun treo trước lớp kêu leng keng.
- Ông nội giữ một chiếc đèn dầu bằng đồng hun rất bóng.
- Trên bàn thờ có bát hương bằng đồng hun trông nghiêm trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lư hương bằng đồng hun làm gian nhà cổ thêm trầm mặc.
- Bạn mình sưu tầm một đồng tiền cổ màu đồng hun, sờ vào mát tay.
- Ánh đèn phản chiếu lên ấm trà bằng đồng hun, tạo sắc nâu đen ấm áp.
3
Người trưởng thành
- Cửa vòng bằng đồng hun nhìn chắc và sang.
- Quán cà phê dùng đèn chụp bằng đồng hun, ánh sáng rót xuống êm và ấm.
- Người thợ lau lại chiếc tay vịn đồng hun, lớp màu sẫm hiện lên như thở.
- Trong căn nhà cũ, các vật dụng đồng hun giữ được vẻ tĩnh lặng của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghệ thuật chế tác kim loại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả các tác phẩm điêu khắc hoặc đồ trang trí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chế tác kim loại và trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các sản phẩm kim loại có bề mặt được xử lý để tạo màu sắc đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chế tác kim loại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đồng đen" nếu không hiểu rõ quy trình chế tác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "đồng" và "hun".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đồng hun", "cái đồng hun".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (sẫm, đen) hoặc động từ (làm, giả).






Danh sách bình luận