Đồng hồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dụng cụ đo thời gian dựa trên các hiện tượng tuần hoàn.
Ví dụ:
Tôi nhìn đồng hồ và rời nhà đúng hẹn.
2.
danh từ
Khí cụ để đo có bề ngoài giống như đồng hồ.
Ví dụ:
Tôi chụp lại chỉ số trên đồng hồ điện để đối chiếu hoá đơn.
Nghĩa 1: Dụng cụ đo thời gian dựa trên các hiện tượng tuần hoàn.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông đồng hồ reo, em biết đã đến giờ vào lớp.
- Mẹ xem đồng hồ để gọi em dậy đúng lúc.
- Buổi tối, kim đồng hồ chạy chậm chậm, em đếm từng phút trước khi ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn kim giây lao đi, bạn chợt thấy giờ kiểm tra đến gần.
- Đồng hồ treo tường khẽ tích tắc như nhắc cả nhà giữ nhịp sinh hoạt.
- Trên sân ga, đồng hồ chỉ sắp tới giờ tàu, ai cũng bước nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhìn đồng hồ và rời nhà đúng hẹn.
- Những đêm dài, tiếng đồng hồ gõ nhịp nghe như đo nỗi chờ đợi.
- Giữa cuộc họp, ánh nhìn lướt qua đồng hồ giúp tôi giữ mạch thời gian.
- Chiếc đồng hồ cũ của cha vẫn chạy, như người gác cổng thầm lặng của ký ức.
Nghĩa 2: Khí cụ để đo có bề ngoài giống như đồng hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ nhìn đồng hồ điện nước để biết nhà em dùng bao nhiêu.
- Chú kĩ thuật đọc đồng hồ đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm nhỏ ở trường.
- Trên xe đạp, đồng hồ tốc độ cho biết em đang đi nhanh hay chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân viên ghi chỉ số cúi xem đồng hồ nước trước cổng khu trọ.
- Người lái xe nhìn đồng hồ vòng tua để giữ máy chạy êm.
- Trong phòng thí nghiệm, kim đồng hồ áp suất rung nhẹ khi bật bơm.
3
Người trưởng thành
- Tôi chụp lại chỉ số trên đồng hồ điện để đối chiếu hoá đơn.
- Đồng hồ áp suất trên đường ống là tấm khiên cảnh báo trước khi sự cố xảy ra.
- Những con số lạnh lùng trên đồng hồ nước kể câu chuyện thói quen sinh hoạt của cả nhà.
- Trên bảng điều khiển, dãy đồng hồ đo sáng lên như nhịp tim của hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại đồng hồ đeo tay, treo tường, hoặc để bàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần mô tả hoặc phân tích về thời gian, lịch sử phát triển của đồng hồ, hoặc trong các bài viết về công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện như một biểu tượng của thời gian, sự trôi chảy của cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các loại đồng hồ đo lường trong kỹ thuật, như đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại dụng cụ đo thời gian hoặc thiết bị đo lường có hình dạng tương tự.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến đo lường thời gian hoặc không có hình dạng giống đồng hồ.
- Có nhiều biến thể như đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ đo điện, v.v.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các loại đồng hồ khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "đồng hồ" trong nghĩa bóng, ví dụ như "đồng hồ sinh học".
- Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng hồ đeo tay", "đồng hồ treo tường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "mới"), động từ ("mua", "sửa"), và lượng từ ("một", "hai").





