Báo thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tín hiệu) báo cho biết đã đến giờ phải thức dậy.
Ví dụ: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
Nghĩa: (Tín hiệu) báo cho biết đã đến giờ phải thức dậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ báo thức em dậy đi học.
  • Đồng hồ báo thức kêu tít tít.
  • Mặt trời báo thức gà gáy ò ó o.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chuông điện thoại báo thức em dậy sớm để ôn bài.
  • Ánh nắng ban mai nhẹ nhàng báo thức vạn vật sau một đêm dài.
  • Dù mệt mỏi, em vẫn phải tự báo thức mình dậy đúng giờ để không lỡ buổi học thêm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
  • Đôi khi, những biến cố bất ngờ trong cuộc sống lại là tiếng chuông báo thức mạnh mẽ, nhắc nhở ta về giá trị của thời gian.
  • Anh ấy không cần ai báo thức, ý chí và mục tiêu đã đủ để anh dậy sớm mỗi ngày.
  • Tiếng chim hót líu lo ngoài cửa sổ như một lời báo thức dịu dàng, mời gọi tôi bắt đầu ngày mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cài đặt hoặc sử dụng thiết bị để thức dậy đúng giờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc cài đặt thời gian để thức dậy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản học thuật.
  • Thường đi kèm với các thiết bị như đồng hồ, điện thoại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "báo động" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các hình thức nhắc nhở khác ngoài việc thức dậy.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đồng hồ báo thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đồng hồ), trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn).
thức tỉnh dậy chuông báo ngủ giờ sáng tín hiệu hẹn