Đồng đẳng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Ngang hàng với nhau.
Ví dụ:
Trong cuộc họp, các bên tham gia được xem là đồng đẳng về quyền biểu đạt.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Ngang hàng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trong trò chơi, các bạn được chia thành hai đội đồng đẳng, không đội nào hơn đội nào.
- Thầy cô dặn mọi người phải tôn trọng nhau vì ai cũng đồng đẳng trong lớp.
- Bạn lớp trưởng nói: Mỗi bạn đều có quyền phát biểu như nhau, chúng ta đồng đẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu lạc bộ, mọi thành viên đều đồng đẳng nên ý kiến nào cũng được lắng nghe.
- Bạn chủ nhiệm nhóm nhắc rằng mọi vị trí đều đồng đẳng khi thảo luận, không ai được áp đặt.
- Chúng tớ phân công nhiệm vụ theo cách đồng đẳng để ai cũng có cơ hội thể hiện.
3
Người trưởng thành
- Trong cuộc họp, các bên tham gia được xem là đồng đẳng về quyền biểu đạt.
- Quan hệ chỉ thật sự bền khi cả hai nhìn nhau như những người đồng đẳng, không kẻ bề trên người bề dưới.
- Trong hợp tác học thuật, tính đồng đẳng mở đường cho phản biện thẳng thắn mà không sợ bị đè nén.
- Văn hoá làm việc đồng đẳng giúp mỗi người dám nói thật và gánh trách nhiệm cho tiếng nói của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo để chỉ sự ngang hàng giữa các đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học để chỉ các hợp chất hoặc cấu trúc có tính chất tương tự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự ngang hàng hoặc tương đương giữa các đối tượng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "tương đương" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "tương đương"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng đẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận