Đồng loại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật cùng một loại; thường chỉ loài người với nhau.
Ví dụ: Con người nên đối xử tử tế với đồng loại.
Nghĩa: Động vật cùng một loại; thường chỉ loài người với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai chú chim sẻ ríu rít gọi nhau, nhận ra tiếng của đồng loại.
  • Con mèo thấy bầy mèo hoang liền rụt rè tiến lại gần đồng loại.
  • Bạn nhỏ dạy em không ném đá, phải yêu thương đồng loại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cá heo nghe tiếng siêu âm và bơi đến cứu đồng loại mắc lưới.
  • Giữa rừng, tiếng hú của một cá thể vang lên, lập tức đồng loại đáp lại như lời hẹn.
  • Trong lớp, chúng mình được nhắc biết sẻ chia với đồng loại, nhất là khi ai đó yếu thế.
3
Người trưởng thành
  • Con người nên đối xử tử tế với đồng loại.
  • Nhìn đàn voi quây tròn bảo vệ con non, tôi hiểu sức mạnh của tình đồng loại.
  • Trong phố thị xô bồ, một cái gật đầu cũng đủ sưởi ấm giữa những đồng loại xa lạ.
  • Khoa học bảo tồn không chỉ cứu một cá thể, mà giữ cho đồng loại ấy còn chỗ đứng trên hành tinh này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự tương trợ, đoàn kết giữa con người với nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh mối quan hệ giữa các cá nhân trong xã hội hoặc trong nghiên cứu về xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về tình người, lòng nhân ái.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, nhân văn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thích hợp trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh tình cảm giữa con người.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ hoặc sự tương đồng giữa con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tương đồng khác như "đồng bào".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các mối quan hệ không liên quan đến con người.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những đồng loại của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (những, các) hoặc tính từ (thân thiện, khác biệt).