Đồng bóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người mà thần linh hoặc hồn người chết nhập vào trong một lễ cầu xin, theo mê tín (nói khái quát).
Ví dụ: Trong nghi lễ đó, người ta mời một đồng bóng nhập đồng để cầu khấn.
2.
tính từ
(kng.). Hay trở chứng, lúc thế này, lúc thế khác.
Nghĩa 1: Người mà thần linh hoặc hồn người chết nhập vào trong một lễ cầu xin, theo mê tín (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lễ hội làng, người ta bảo có một cô đồng bóng đang múa và nói lời của thần.
  • Bà kể rằng đồng bóng có thể thay áo, cầm quạt, rồi hát văn rất lạ.
  • Bạn nhỏ nhìn người đồng bóng khua chuông gõ mõ mà tròn xoe mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong buổi hầu đồng, đồng bóng đội mũ, thay trang phục và cất giọng như đang nói thay cho thần linh.
  • Bà ngoại bảo đừng sợ, đồng bóng chỉ làm nghi lễ, múa lượn theo tiếng nhạc chầu văn.
  • Phóng sự ghi lại cảnh một đồng bóng phát lộc, mọi người chen nhau xin dấu may mắn.
3
Người trưởng thành
  • Trong nghi lễ đó, người ta mời một đồng bóng nhập đồng để cầu khấn.
  • Ông bảo tồn tại hình thức đồng bóng như một nét văn hóa dân gian, dù vẫn bị xem là mê tín.
  • Có người tìm đến đồng bóng để kiếm một lời an ủi, như bấu víu vào điều vô hình.
  • Giữa khói nhang và tiếng trống, dáng điệu của đồng bóng khiến cả gian điện bỗng trở nên huyền hoặc.
Nghĩa 2: (kng.). Hay trở chứng, lúc thế này, lúc thế khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người mà thần linh hoặc hồn người chết nhập vào trong một lễ cầu xin, theo mê tín (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thầy đồng cô đồng ông đồng bà đồng cậu đồng
Từ Cách sử dụng
đồng bóng Chỉ người được cho là có khả năng giao tiếp với thế giới tâm linh, thường trong bối cảnh nghi lễ mê tín. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Trong nghi lễ đó, người ta mời một đồng bóng nhập đồng để cầu khấn.
thầy đồng Trung tính, chỉ người đàn ông làm nghề đồng cốt. Ví dụ: Anh ta là thầy đồng nổi tiếng trong vùng.
cô đồng Trung tính, chỉ người phụ nữ làm nghề đồng cốt. Ví dụ: Cô đồng phán rằng năm nay sẽ gặp nhiều may mắn.
ông đồng Trang trọng, chỉ người đàn ông lớn tuổi làm nghề đồng cốt. Ví dụ: Ông đồng đang làm lễ cầu an cho cả làng.
bà đồng Trang trọng, chỉ người phụ nữ lớn tuổi làm nghề đồng cốt. Ví dụ: Bà đồng đã có kinh nghiệm hàng chục năm.
cậu đồng Trang trọng, chỉ người đàn ông trẻ làm nghề đồng cốt. Ví dụ: Cậu đồng trẻ tuổi được nhiều người tin tưởng.
Nghĩa 2: (kng.). Hay trở chứng, lúc thế này, lúc thế khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ổn định
Từ Cách sử dụng
đồng bóng Chỉ tính cách thất thường, khó đoán, hay thay đổi ý kiến hoặc thái độ một cách đột ngột. Mang sắc thái khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chê bai. Ví dụ:
thất thường Trung tính, chỉ sự không ổn định, không theo quy luật. Ví dụ: Tính khí cô ấy thất thường, khó chiều.
chập cheng Khẩu ngữ, hơi tiêu cực, chỉ sự không ổn định, không đáng tin cậy. Ví dụ: Anh ta làm việc chập cheng lắm, không tin được.
ổn định Trung tính, chỉ sự bền vững, không thay đổi. Ví dụ: Cô ấy có tính cách ổn định, đáng tin cậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có tính cách thất thường, không ổn định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa tín ngưỡng hoặc phân tích tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ tính cách con người.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo màu sắc dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả tính cách không ổn định của ai đó một cách không trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "thất thường" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ người có liên quan đến tín ngưỡng nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thất thường" ở chỗ "đồng bóng" có thể mang ý nghĩa mê tín.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng bóng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đồng bóng" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đồng bóng" thường đứng sau các từ chỉ định như "người" hoặc "kẻ". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đồng bóng" thường kết hợp với các từ chỉ người như "người", "kẻ". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
đồng cô đồng cậu đồng thầy cúng phù thuỷ pháp sư bói mê tín thần