Chập cheng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ mô phỏng tiếng chũm choe.
Ví dụ: Anh gõ dùi, chũm choe chập cheng vang rõ trong căn phòng tập.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng chũm choe.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống nổi lên, chũm choe chập cheng vang khắp sân trường.
  • Bạn gõ nhẹ, chũm choe chập cheng nghe thật vui tai.
  • Cô giáo ra hiệu, chũm choe chập cheng báo hiệu tiết mục bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng chũm choe chập cheng hoà vào nhịp trống, làm cả đội nghi thức rộn ràng hơn.
  • Trong buổi tập văn nghệ, mỗi lần dùi chạm, chũm choe chập cheng như những tia sáng văng ra.
  • Tiếng chũm choe chập cheng dứt, sân khấu chợt lặng đi, rồi tiếng hát mới cất lên.
3
Người trưởng thành
  • Anh gõ dùi, chũm choe chập cheng vang rõ trong căn phòng tập.
  • Tiếng chũm choe chập cheng chạm vào không khí như những giọt kim loại, sắc mà trong.
  • Giữa phố đêm, âm thanh chập cheng của chũm choe kéo tôi về ký ức một lễ hội xa xưa.
  • Chập cheng nổi lên, trống đáp lại, bản nhạc mở đường cho nhịp chân người đứng múa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh vui tươi, sống động.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của nhạc cụ như chũm choe trong bối cảnh nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nên dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếng chập cheng vang lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng" hoặc trạng từ chỉ thời gian như "đột ngột".