Đồng ấu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; chỉ dùng phụ sau d.). Trẻ em sáu, bảy tuổi.
Ví dụ: Trong bức ảnh cũ là mấy đứa đồng ấu đứng nép bên cổng chùa.
Nghĩa: (cũ; chỉ dùng phụ sau d.). Trẻ em sáu, bảy tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn đồng ấu ríu rít chạy quanh sân đình.
  • Tiếng cười của lũ đồng ấu vang cả xóm.
  • Mẹ phát kẹo cho mấy đứa đồng ấu sau buổi múa lân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những đồng ấu ngồi ngay ngắn, chờ trống trường điểm.
  • Cảnh đồng ấu tung tăng dưới tán phượng gợi nhớ mùa hè xưa.
  • Trong hội làng, lũ đồng ấu tập hát chèo, giọng còn non mà say sưa.
3
Người trưởng thành
  • Trong bức ảnh cũ là mấy đứa đồng ấu đứng nép bên cổng chùa.
  • Nhìn đám đồng ấu nô đùa, tôi bỗng nhớ thời áo vá, dép lốp mà lòng nhẹ tênh.
  • Giữa chợ phiên, tiếng rao lẫn tiếng cười đồng ấu làm buổi sáng bừng lên.
  • Có những câu chuyện chỉ nên kể cho đồng ấu, để cái trong veo của tuổi ấy còn nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản mang tính lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường thay thế bằng từ "trẻ em" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trẻ em khác như "thiếu nhi" hay "nhi đồng".
  • Không nên dùng nếu không muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đồng ấu vui vẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui vẻ, hồn nhiên) hoặc động từ (chơi, học).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...