Đòn xóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đòn giống như đòn gánh nhưng nhọn hai đầu, không có mấu, dùng để xóc những bó lúa, rơm rạ, củi... mà gánh.
Ví dụ:
Anh gánh bó lúa bằng đòn xóc, đi vững trên lối bùn.
Nghĩa: Đòn giống như đòn gánh nhưng nhọn hai đầu, không có mấu, dùng để xóc những bó lúa, rơm rạ, củi... mà gánh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân dùng đòn xóc để xóc bó lúa lên gánh.
- Ông nội mài nhọn hai đầu đòn xóc để dễ xuyên qua rơm.
- Mẹ bảo con tránh xa đòn xóc vì đầu nó nhọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú nông dân luồn đòn xóc qua bó rạ rồi nhấc lên vai, bước đều trên bờ ruộng.
- Nhờ đầu nhọn, đòn xóc xuyên qua bó củi nhanh, không cần buộc dây.
- Cuối vụ mùa, những chiếc đòn xóc dựng bên hiên, dính mùi rơm khô.
3
Người trưởng thành
- Anh gánh bó lúa bằng đòn xóc, đi vững trên lối bùn.
- Đầu nhọn của đòn xóc giúp người đồng áng bớt một công đoạn buộc buộc tháo tháo.
- Chiều gió nồm, tiếng đòn xóc khua vào nhau nghe như nhịp làm mùa của làng.
- Có nhà giờ chỉ giữ lại một chiếc đòn xóc cũ, như giữ ký ức về những mùa gặt lam lũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở nông thôn, trong các cuộc trò chuyện về công việc đồng áng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về công cụ nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không được sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách giản dị, không trang trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về công việc đồng áng hoặc miêu tả công cụ nông nghiệp truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đòn gánh" do hình dáng tương tự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không phổ biến trong ngữ cảnh đô thị hoặc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đòn xóc", "đòn xóc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (dài, ngắn...), và động từ (dùng, gánh...).






Danh sách bình luận