Thồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng chất hàng, bác lên lưng súc vật để chuyên chở.
Ví dụ: Người phu dừng lại, chỉnh lại thồ trên lưng con ngựa.
2.
động từ
Chuyên chở trên lưng súc vật hoặc trên xe đạp do người đẩy.
Ví dụ: Ông cụ thồ hàng thuê để kiếm sống mỗi ngày.
Nghĩa 1: Đồ dùng chất hàng, bác lên lưng súc vật để chuyên chở.
1
Học sinh tiểu học
  • Bó củi buộc sau lưng con ngựa là thồ của bác nông dân.
  • Chú lừa đi chậm vì thồ nặng quá.
  • Con ngựa đứng nghỉ, bên hông còn nguyên thồ gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường núi trơn, con la khụt khịt, lắc nhẹ chiếc thồ bọc kín bằng bao tải.
  • Người chủ kiểm tra lại dây cương, siết chặt thồ toàn là ngô khô.
  • Trên bãi dốc, từng thồ muối xếp thành hàng, chờ chuyển tiếp xuống chợ.
3
Người trưởng thành
  • Người phu dừng lại, chỉnh lại thồ trên lưng con ngựa.
  • Giữa buổi nắng, chiếc thồ đong đưa như cái gùi phập phồng theo nhịp thở con la.
  • Mùi cỏ khô quyện mùi bao tải, báo hiệu một thồ dài ngày từ bản ra phố.
  • Chỉ cần lỏng tay một chút, thồ tuột xuống dốc, kéo theo cả bước chân người.
Nghĩa 2: Chuyên chở trên lưng súc vật hoặc trên xe đạp do người đẩy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác dùng ngựa để thồ bao gạo ra chợ.
  • Chú đẩy xe đạp thồ rau vào làng.
  • Họ thồ củi từ rừng về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thanh niên thồ mấy sọt cam bằng chiếc xe đạp cũ trên con dốc dài.
  • Người đàn ông thồ gạch qua cầu tre, bước nào cũng cẩn thận.
  • Họ thay nhau thồ muối bằng ngựa, men theo lối mòn ven suối.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ thồ hàng thuê để kiếm sống mỗi ngày.
  • Có những mùa giáp hạt, người ta thồ cả hy vọng trên chiếc xe đạp gỉ sét.
  • Chị thồ bao nếp qua đèo, mồ hôi mặn rát cổ nhưng mắt vẫn sáng.
  • Đêm xuống, họ thồ đồ cứu trợ vào bản, bánh xe nghiến sỏi phát ra tiếng rào rạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng chất hàng, bác lên lưng súc vật để chuyên chở.
Nghĩa 2: Chuyên chở trên lưng súc vật hoặc trên xe đạp do người đẩy.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thồ Chỉ hành động vận chuyển nặng nhọc, thường bằng sức người hoặc súc vật, mang sắc thái dân dã. Ví dụ: Ông cụ thồ hàng thuê để kiếm sống mỗi ngày.
chở Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi phương tiện vận chuyển. Ví dụ: Người nông dân chở lúa về nhà bằng xe bò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc vận chuyển hàng hóa bằng xe đạp hoặc súc vật ở vùng nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đời sống nông thôn hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh về cuộc sống lao động vất vả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi với đời sống lao động.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả việc vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện thô sơ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Thường gắn liền với hình ảnh lao động chân tay, nông thôn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện vận chuyển hiện đại.
  • Khác biệt với "vận chuyển" ở chỗ nhấn mạnh phương tiện thô sơ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thồ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thồ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thồ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "thồ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thồ hàng", "thồ lúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thồ" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "thồ" thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa hoặc phương tiện, ví dụ: "thồ xe", "thồ hàng hóa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...