Đội số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Có tên ở dưới cùng trong danh sách xếp thứ bậc; ở hạng chốt.
Ví dụ:
Tháng này, tổ kinh doanh của tôi đội số trong bảng doanh thu.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Có tên ở dưới cùng trong danh sách xếp thứ bậc; ở hạng chốt.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bảng xếp hạng lớp, tổ của Nam đội số.
- Ở giải chạy, bạn Lan lỡ đội số nên hơi buồn.
- Trong trò chơi, nhóm em đội số vì trả lời chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng trường tôi trượt phong độ và đội số sau vòng loại.
- Kiểm tra giữa kì, tớ chủ quan nên bài Toán đội số của lớp.
- Trong cuộc thi hùng biện, phần thi của nhóm tụi mình mắc lỗi và đành đội số.
3
Người trưởng thành
- Tháng này, tổ kinh doanh của tôi đội số trong bảng doanh thu.
- Có lúc mình cố gắng hết sức mà vẫn đội số, quan trọng là rút kinh nghiệm.
- Dự án thiếu dữ liệu ngay từ đầu, nên kết quả đội số là điều khó tránh.
- Trong cuộc đua dài hơi, đội số một chặng không đồng nghĩa bỏ cuộc cả hành trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Có tên ở dưới cùng trong danh sách xếp thứ bậc; ở hạng chốt.
Từ đồng nghĩa:
đứng chót đứng bét
Từ trái nghĩa:
đứng đầu đứng nhất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đội số | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc chấp nhận một cách bất đắc dĩ về việc ở vị trí cuối cùng. Ví dụ: Tháng này, tổ kinh doanh của tôi đội số trong bảng doanh thu. |
| đứng chót | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ vị trí cuối cùng. Ví dụ: Đội bóng của họ lại đứng chót bảng xếp hạng. |
| đứng bét | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ vị trí tệ nhất, cuối cùng. Ví dụ: Học sinh đó luôn đứng bét lớp môn Toán. |
| đứng đầu | Trung tính, chỉ vị trí cao nhất, dẫn đầu. Ví dụ: Anh ấy luôn đứng đầu lớp về thành tích học tập. |
| đứng nhất | Trung tính, chỉ vị trí số một, cao nhất. Ví dụ: Đội tuyển Việt Nam đứng nhất bảng sau vòng loại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự thất bại hoặc vị trí cuối cùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc kém cỏi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh vị trí cuối cùng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các cuộc thi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí cuối cùng khác như "đứng cuối".
- Không nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc trung lập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội số cuối cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "đội số trong danh sách".






Danh sách bình luận