Độc thủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủ đoạn, miếng đòn độc ác hại người.
Ví dụ: Tôi không chấp nhận độc thủ trong bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.
Nghĩa: Thủ đoạn, miếng đòn độc ác hại người.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin kẻ xấu dùng độc thủ, cả lớp thấy sợ và né tránh.
  • Trong truyện, tên phản diện bày độc thủ để hại bạn nhỏ.
  • Cô giáo dặn chúng mình không học theo ai dùng độc thủ làm người khác đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phim, hắn ra tay bằng độc thủ khiến đồng đội quay lưng.
  • Bạn ấy nói thắng thắn, không cần độc thủ để đạt giải.
  • Người thông minh chọn cách thuyết phục, kẻ hẹp hòi mới tìm đến độc thủ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không chấp nhận độc thủ trong bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.
  • Độc thủ có thể thắng một ván bài, nhưng sẽ thua cả cuộc đời.
  • Ở chợ đời, độc thủ gieo sợ hãi trước khi gieo niềm tin.
  • Khi lợi ích che mờ lương tri, độc thủ thường được biện minh bằng những lời đẹp đẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thủ đoạn, miếng đòn độc ác hại người.
Từ đồng nghĩa:
kế độc mưu độc đòn độc
Từ Cách sử dụng
độc thủ Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, cạnh tranh không lành mạnh, hoặc hành vi gây hại. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi không chấp nhận độc thủ trong bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.
kế độc Trung tính đến tiêu cực, chỉ một kế hoạch, mưu mẹo có tính chất hiểm độc, nhằm gây hại. Ví dụ: Hắn đã dùng kế độc để hãm hại đối thủ.
mưu độc Trung tính đến tiêu cực, tương tự 'kế độc', nhấn mạnh sự tính toán, sắp đặt hiểm ác. Ví dụ: Bọn chúng bày ra mưu độc để chiếm đoạt tài sản.
đòn độc Tiêu cực, mạnh, chỉ một hành động, chiêu thức gây tổn thương nghiêm trọng, thường trong đấu tranh, cạnh tranh. Ví dụ: Đối thủ tung đòn độc khiến anh ta không kịp trở tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến thuật, mưu kế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách xảo quyệt, mưu mô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, mang tính chỉ trích.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xảo quyệt, ác ý trong hành động của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mưu kế" nhưng "độc thủ" nhấn mạnh tính ác ý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một độc thủ", "độc thủ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nguy hiểm"), động từ (như "sử dụng"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...