Đinh ghim

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đinh nhỏ và dài, thường dùng để ghim nhiều tờ giấy lại với nhau.
Ví dụ: Tôi kẹp hóa đơn bằng một chiếc đinh ghim.
Nghĩa: Đinh nhỏ và dài, thường dùng để ghim nhiều tờ giấy lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đưa cho em một chiếc đinh ghim để kẹp bài kiểm tra.
  • Mẹ bảo em cẩn thận khi nhặt đinh ghim trên bàn.
  • Em dùng đinh ghim ghim vở bài tập lại cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ lỡ làm rơi xấp đề cương, may có đinh ghim nên kẹp lại ngay được.
  • Cô dặn khi ghép báo cáo nhóm, nhớ dùng đinh ghim thay vì dán băng keo.
  • Cầm đinh ghim phải nhẹ tay, kẻo cong là không kẹp chặt tài liệu nữa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kẹp hóa đơn bằng một chiếc đinh ghim.
  • Trong cơn bận rộn, anh gom mọi biên nhận vào một xấp, khẽ búng chiếc đinh ghim cho ngay ngắn.
  • Hồ sơ dày quá, đinh ghim mảnh nghe kêu rắc một tiếng rồi oằn mình thua cuộc.
  • Cô thư ký trượt nhẹ đinh ghim qua mép giấy, sắp xếp lộn xộn thành một khối gọn ghẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đinh nhỏ và dài, thường dùng để ghim nhiều tờ giấy lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đinh ghim Trung tính, miêu tả một vật dụng văn phòng phẩm cụ thể. Ví dụ: Tôi kẹp hóa đơn bằng một chiếc đinh ghim.
ghim Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ vật dùng để ghim (có thể là đinh ghim, ghim bấm). Ví dụ: Cô ấy dùng ghim để đính thông báo lên bảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tổ chức tài liệu, giấy tờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các hướng dẫn văn phòng, tài liệu hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong văn phòng phẩm, quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là văn phòng, hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả công cụ để ghim giấy trong văn phòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn phòng phẩm.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một nghĩa cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đinh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ghim bấm" ở chỗ đinh ghim thường là một thanh dài, không phải dạng bấm.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh văn phòng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái đinh ghim", "đinh ghim này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, dài), và động từ (dùng, ghim).
ghim kẹp kim đinh ốc vít chốt móc băng dính keo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...