Điên đảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
Ví dụ:
Sau cú sốc, anh bảo đầu óc mình điên đảo, không nghĩ được gì.
Nghĩa: Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn gió lớn, sân trường trông điên đảo: lá bay khắp nơi.
- Em bé vừa khóc vừa cười, tâm trạng điên đảo vì nhớ mẹ.
- Cả lớp chạy tránh mưa, bàn ghế xô lệch, mọi thứ nhìn thật điên đảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin dời lịch kiểm tra làm cả lớp cảm xúc điên đảo, người mừng người lo.
- Một trận thua ngược khiến bầu không khí cổ vũ bỗng điên đảo.
- Lịch học đổi liên tục, thời gian biểu của tôi trở nên điên đảo.
3
Người trưởng thành
- Sau cú sốc, anh bảo đầu óc mình điên đảo, không nghĩ được gì.
- Thị trường biến động điên đảo, ai cũng giữ tay trên phanh.
- Một lời nói sai lúc nóng giận có thể làm quan hệ điên đảo trong chớp mắt.
- Có những ngày đời sống điên đảo, ta chỉ còn bấu víu vào vài nhịp thở chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị đảo lộn lớn về trật tự, đạo đức xã hội.
Từ trái nghĩa:
bình yên ổn định
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điên đảo | Diễn tả trạng thái hỗn loạn, xáo trộn cực độ, mất trật tự, gây hoang mang, mất phương hướng, thường mang sắc thái tiêu cực, mạnh mẽ. Có thể dùng cho cả tình trạng vật chất lẫn tinh thần. Ví dụ: Sau cú sốc, anh bảo đầu óc mình điên đảo, không nghĩ được gì. |
| đảo điên | Trung tính, diễn tả sự xáo trộn, lộn xộn đến mức mất trật tự, gây hoang mang. Ví dụ: Tình hình chiến sự khiến lòng người đảo điên. |
| hỗn loạn | Trung tính, diễn tả sự không có trật tự, lộn xộn, mất kiểm soát. Ví dụ: Cảnh tượng sau vụ tai nạn thật hỗn loạn. |
| bình yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không có biến động, không có lo âu, thanh thản. Ví dụ: Sau bao sóng gió, cuối cùng anh ấy cũng tìm được cuộc sống bình yên. |
| ổn định | Trung tính, diễn tả trạng thái không thay đổi, vững vàng, có trật tự. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang dần ổn định trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả trạng thái hỗn loạn, mất trật tự trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự hỗn loạn, đảo lộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn loạn, đảo lộn trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đảo điên", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
- Chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tâm trí điên đảo", "cuộc sống điên đảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái, ví dụ: "hoàn toàn điên đảo", "trở nên điên đảo".






Danh sách bình luận