Điểm cao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ nhỏ cao hơn hẳn mặt đất.
Ví dụ: Chúng tôi kéo ăng-ten lên một điểm cao để bắt sóng ổn định.
Nghĩa: Chỗ nhỏ cao hơn hẳn mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dẫn chúng em đứng trên điểm cao để nhìn ra cánh đồng.
  • Bạn Minh đặt ống nhòm lên điểm cao ở sân trường để quan sát tổ chim.
  • Chúng em leo lên điểm cao trong công viên để chụp ảnh cả khu trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn chọn một điểm cao trên đồi để dựng trại, tránh sương đêm tràn xuống thung lũng.
  • Từ điểm cao bên bờ sông, tụi mình theo dõi được dòng nước đổi màu sau cơn mưa.
  • Bạn lớp trưởng đứng ở điểm cao gần khán đài để điều phối đội văn nghệ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi kéo ăng-ten lên một điểm cao để bắt sóng ổn định.
  • Đứng ở điểm cao giữa bãi đá, tôi thấy cấu trúc dòng chảy của cả con suối hiện rõ như một bản đồ sống.
  • Họ đặt chốt gác trên điểm cao, vừa tránh ngập vừa dễ quan sát mọi hướng.
  • Chọn điểm cao không chỉ để nhìn xa, mà còn để nghe được tiếng của gió và đo nhịp thời tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ nhỏ cao hơn hẳn mặt đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vùng trũng hõm
Từ Cách sử dụng
điểm cao Trung tính, dùng để chỉ một vị trí địa hình nhô cao về mặt vật lý. Ví dụ: Chúng tôi kéo ăng-ten lên một điểm cao để bắt sóng ổn định.
Trung tính, chỉ một khối đất nhỏ nhô cao tự nhiên. Ví dụ: Trẻ con thường chơi trên gò đất sau nhà.
vùng trũng Trung tính, chỉ khu vực đất thấp hơn hẳn mặt đất xung quanh. Ví dụ: Sau trận mưa lớn, vùng trũng thường bị ngập nước.
hõm Trung tính, chỉ một chỗ lõm sâu vào trên bề mặt. Ví dụ: Có một hõm nhỏ trên tường do va đập mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả địa hình hoặc chiến lược quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh quan hoặc tình huống chiến đấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, địa lý và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vị trí địa lý hoặc chiến lược.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình hoặc chiến thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cao khác như "đỉnh cao".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa bóng.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chuyên ngành để tránh sai sót.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điểm cao nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, vượt qua) và lượng từ (một, nhiều).