Điểm ảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tử nhỏ nhất có thể hiện rõ trên màn hình.
Ví dụ: Hình hiển thị mượt do màn hình có nhiều điểm ảnh.
Nghĩa: Phần tử nhỏ nhất có thể hiện rõ trên màn hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phóng to bức ảnh sẽ thấy nhiều điểm ảnh nhỏ li ti.
  • Màn hình càng nhiều điểm ảnh thì hình trông mịn hơn.
  • Khi chụp gần quá, điểm ảnh hiện rõ như những ô vuông nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ảnh bị vỡ vì số điểm ảnh ít, nên từng ô vuông hiện ra rõ ràng.
  • Thiết bị này hiển thị màu sắc mượt nhờ điểm ảnh dày đặc trên màn hình.
  • Khi chỉnh sửa ảnh, em zoom quá tay thì điểm ảnh lộ ra như lưới gạch nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Hình hiển thị mượt do màn hình có nhiều điểm ảnh.
  • Phóng đại một góc ảnh, tôi thấy từng điểm ảnh ghép lại như mosaic.
  • Trong thiết kế giao diện, quản lý điểm ảnh chuẩn giúp chữ không bị răng cưa.
  • Nhìn lâu vào ảnh bị nén, các điểm ảnh lốm đốm làm mắt thấy rất khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần tử nhỏ nhất có thể hiện rõ trên màn hình.
Từ đồng nghĩa:
pixel
Từ Cách sử dụng
điểm ảnh Trung tính, chuyên ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật số. Ví dụ: Hình hiển thị mượt do màn hình có nhiều điểm ảnh.
pixel Trung tính, chuyên ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật số. Ví dụ: Màn hình này có độ phân giải cao với nhiều pixel.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, thiết bị điện tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chất lượng hình ảnh, màn hình hoặc thiết bị điện tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ như "độ phân giải" hoặc "màn hình".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "pixel" trong tiếng Anh, nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một điểm ảnh", "điểm ảnh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, lớn), và động từ (hiển thị, xuất hiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...