Đìa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ trùng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
Ví dụ:
Anh Tư thả lưới ở đìa từ lúc trời còn mờ sương.
2.
tính từ
(kng.). Quá nhiều.
Ví dụ:
Công việc dồn đìa, tôi phải ở lại làm thêm.
Nghĩa 1: Chỗ trùng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
1
Học sinh tiểu học
- Ông Năm dẫn tôi ra cái đìa sau ruộng để cho cá ăn.
- Chiều mát, bọn trẻ ngồi bên đìa ngắm bông súng nở.
- Mưa xuống, nước đầy đìa, ếch kêu râm ran.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hạn, cả xóm trông vào cái đìa sau làng để giữ nước tưới rau.
- Bờ đìa uốn quanh cánh đồng, sáng sớm khói bếp vờn trên mặt nước.
- Cơn mưa đầu mùa làm đìa dâng lên, cá lóc quẫy trắng mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Anh Tư thả lưới ở đìa từ lúc trời còn mờ sương.
- Đìa nhỏ mà ân cần, giữ hộ người quê một kho tàng cá nước ngọt.
- Ngồi bên đìa lặng gió, tôi nghe tiếng đồng ruộng thở chậm và sâu.
- Qua bao mùa gặt, bờ đìa vẫn vá víu những vết chân trâu và kỷ niệm người làng.
Nghĩa 2: (kng.). Quá nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Bài tập hôm nay đìa, làm mãi chưa xong.
- Sân trường lá rụng đìa sau cơn gió mạnh.
- Mẹ mua xoài đìa, cả nhà ăn thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn đến đìa, điện thoại rung không kịp nghỉ.
- Bài kiểm tra nối tiếp nhau đìa, ai cũng thở dài.
- Trời mưa to, nước tràn xuống ngõ đìa, ướt cả giày.
3
Người trưởng thành
- Công việc dồn đìa, tôi phải ở lại làm thêm.
- Sang mùa, khách đặt hàng đìa, xưởng gần như không kịp trở tay.
- Gần Tết, lịch hẹn đìa, tôi học cách nói không để giữ sức.
- Tin tức tiêu cực đìa, tôi tắt mạng một buổi để thở cho nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ trùng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
Nghĩa 2: (kng.). Quá nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đìa | Khẩu ngữ, diễn tả số lượng hoặc mức độ vượt quá mức bình thường, thường mang sắc thái tiêu cực, gây cảm giác nặng nề, quá tải. Ví dụ: Công việc dồn đìa, tôi phải ở lại làm thêm. |
| ngập | Khẩu ngữ, diễn tả sự quá tải, tràn ngập, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính. Ví dụ: Công việc ngập đầu khiến anh ấy không có thời gian nghỉ ngơi. |
| ít | Trung tính, chỉ số lượng nhỏ, không nhiều. Ví dụ: Anh ấy có rất ít thời gian rảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Đìa" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về nông nghiệp hoặc mô tả sự phong phú.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường hoặc khi mô tả sự dư thừa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan hoặc sự phong phú.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, thủy sản để chỉ một loại ao nhỏ.
2
Sắc thái & phong cách
- "Đìa" mang sắc thái trung tính khi chỉ địa hình, nhưng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ sự dư thừa.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "đìa" khi mô tả địa hình hoặc sự phong phú trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng "đìa" để chỉ sự dư thừa trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Đìa" có thể bị nhầm lẫn với "đầy" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm "đìa" với "đầy" do phát âm gần giống.
- "Đìa" khi chỉ sự dư thừa có thể bị hiểu nhầm là tích cực nếu không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "đìa" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Kết hợp với danh từ, động từ 'là'.





