Bàu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ đất trũng sâu, chứa nước, thường ở ngoài đồng.
Ví dụ: Bàu sau xóm vẫn trong và yên ắng.
Nghĩa: Chỗ đất trũng sâu, chứa nước, thường ở ngoài đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa mưa, nước đầy trong bàu sau làng.
  • Bầy vịt bơi vòng quanh bàu dưới cánh đồng.
  • Trưa nắng, lũ trẻ đứng trên bờ nhìn cá quẫy trong bàu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương còn phủ mờ mặt bàu giữa ruộng lúa.
  • Con trâu lội xuống bàu uống nước, làm mặt nước gợn sóng tròn.
  • Cuối mùa, bàu cạn dần, để lộ những vệt bùn nâu như vẽ.
3
Người trưởng thành
  • Bàu sau xóm vẫn trong và yên ắng.
  • Mỗi khi ghé quê, tôi dừng lại bên bàu, nghe gió lùa qua cỏ dại mà nhớ một tuổi thơ êm ả.
  • Mùa nước nổi, bàu phình ra như một tấm gương xám, soi rõ bầu trời đục mây.
  • Họp xong việc đồng áng, mấy bác tựa lưng ở bờ bàu, nói dăm câu chuyện mùa màng rồi ai nấy lại tản về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ đất trũng sâu, chứa nước, thường ở ngoài đồng.
Từ đồng nghĩa:
ao
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bàu Miêu tả một vùng nước tự nhiên, nông thôn, mang sắc thái địa phương (thường dùng ở miền Nam). Ví dụ: Bàu sau xóm vẫn trong và yên ắng.
ao Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng nước đọng tự nhiên hoặc nhân tạo, có thể nhỏ hơn hoặc tương đương 'bàu'. Ví dụ: Mấy đứa trẻ đang tắm mát dưới ao làng.
Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một mô đất nhỏ nhô cao, đối lập với vùng đất trũng. Ví dụ: Trên gò đất cao, người ta dựng một ngôi miếu nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa hình nông thôn hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về địa lý hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên, gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về địa lý, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả địa hình cụ thể ở nông thôn hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về địa lý nếu không có định nghĩa rõ ràng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa hình khác như "ao", "hồ".
  • Khác biệt với "ao" ở chỗ "bàu" thường lớn hơn và tự nhiên hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàu nước", "bàu sen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm ("sâu", "rộng") hoặc động từ chỉ hành động liên quan ("đào", "lấp").