Đi tơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Sức vật cái) chịu đực để lấy giống.
Ví dụ: Con nái đã đến kỳ, tối nay cho đi tơ.
Nghĩa: (Sức vật cái) chịu đực để lấy giống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bò cái nhà em đến mùa thì đi tơ để có bê con.
  • Con lợn nái khỏe mạnh mới được cho đi tơ.
  • Người chăn nuôi canh ngày để cho con trâu cái đi tơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang trại ghi sổ rõ ràng khi đàn bò cái đi tơ để theo dõi lịch sinh sản.
  • Con lợn nái đủ trọng lượng mới được cho đi tơ, tránh ảnh hưởng sức khỏe.
  • Ở làng quê, người ta hẹn nhau đưa trâu cái đi tơ vào đầu mùa mưa cho thuận lợi.
3
Người trưởng thành
  • Con nái đã đến kỳ, tối nay cho đi tơ.
  • Nuôi giống mà không canh kỳ đi tơ thì uổng cả vụ, công sức bỏ ra cũng lãng.
  • Chúng tôi chọn đực giống kỹ, vì một lần đi tơ sai là kéo theo cả đàn xuống chất lượng.
  • Ngày xưa, mỗi lần dắt bò cái đi tơ, má tôi dặn phải giữ yên chuồng, kẻo nó hoảng mà sẩy kỳ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Sức vật cái) chịu đực để lấy giống.
Từ đồng nghĩa:
động dục lên giống
Từ Cách sử dụng
đi tơ Trung tính, chuyên ngành chăn nuôi, mô tả trạng thái sinh lí sẵn sàng giao phối của động vật cái. Ví dụ: Con nái đã đến kỳ, tối nay cho đi tơ.
động dục Trung tính, khoa học, mô tả trạng thái sinh lí của động vật cái. Ví dụ: Bò cái động dục thường có biểu hiện kêu rống, phá chuồng.
lên giống Trung tính, phổ biến trong chăn nuôi, mô tả trạng thái sẵn sàng sinh sản. Ví dụ: Heo nái lên giống cần được phối kịp thời để đạt hiệu quả cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc chăn nuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh nói về chăn nuôi hoặc sinh sản của động vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không liên quan đến chăn nuôi.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động sinh sản khác.
  • Không nên dùng để chỉ hành động của con người.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con bò đi tơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ con vật cái, ví dụ: "bò", "ngựa".
động dục lên giống chịu đực giao phối phối giống sinh sản truyền giống thụ tinh đẻ chửa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...