Chịu đực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Súc vật cái) để cho con đực giao cấu.
Ví dụ:
Bò cái chịu đực thì người nuôi cho phối ngay.
Nghĩa: (Súc vật cái) để cho con đực giao cấu.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cái đến mùa thì chịu đực.
- Con bò cái đứng yên cho bò đực, tức là nó chịu đực.
- Con thỏ cái chịu đực khi người nuôi ghép chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến kỳ động dục, heo nái chịu đực và được ghép phối.
- Người chăn nuôi quan sát dấu hiệu để biết khi nào dê cái chịu đực.
- Trong trại giống, lịch phối được sắp khi bò cái chịu đực rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Bò cái chịu đực thì người nuôi cho phối ngay.
- Quan sát đúng thời điểm con cái chịu đực giúp nâng tỷ lệ thụ thai trong đàn.
- Ở nông hộ, việc ghi chép ngày cái chịu đực là thói quen cần thiết để quản lý giống.
- Không phải lúc nào nó cũng chịu đực; bỏ lỡ khung giờ vàng là phí cả một lứa sinh sản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu về chăn nuôi hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành chăn nuôi và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về quá trình sinh sản của động vật trong chăn nuôi.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động giao phối khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không dùng để chỉ hành động của con người.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con bò cái chịu đực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ con vật cái, ví dụ: "bò cái", "lợn nái".






Danh sách bình luận