Có chửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như chửa.
Ví dụ: Chị ấy đã có chửa được một thời gian.
Nghĩa: Như chửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Hai có chửa nên đi lại nhẹ nhàng.
  • Mèo nhà em có chửa, bụng tròn lên.
  • Cô giáo bảo mẹ bạn Lan có chửa, cần nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị hàng xóm có chửa, cả nhà chăm sóc kỹ hơn.
  • Biết mình có chửa, cô ấy bắt đầu ăn uống lành mạnh.
  • Khi mẹ có chửa, em bé lớn dần trong bụng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy đã có chửa được một thời gian.
  • Ngày biết mình có chửa, cô lặng người rồi mỉm cười như giữ một bí mật ấm áp.
  • Có chửa trong lúc sự nghiệp đang lên, cô phải sắp xếp lại mọi dự định.
  • Tin cô bạn thân có chửa khiến buổi gặp gỡ bỗng dịu lại, ai cũng nói nhỏ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ việc mang thai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "mang thai" hoặc "có thai".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái dân dã hoặc gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái thân mật, gần gũi, có phần dân dã.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Không mang tính xúc phạm nhưng có thể bị coi là thiếu trang trọng trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối về mặt y khoa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "có thai" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã có chửa", "đang có chửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (cô ấy, bà ấy).
chửa mang thai bầu thụ thai sinh đẻ thai nhi bào thai mẹ bầu