Di dời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Chuyển đi, dời chỗ đi nơi khác, nói chung.
Ví dụ: Xưởng đã di dời về khu công nghiệp ngoại thành.
Nghĩa: (ít dùng). Chuyển đi, dời chỗ đi nơi khác, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em di dời đến khu phố mới.
  • Trường tạm di dời sang dãy phòng bên cạnh để sửa chữa.
  • Chú công nhân di dời chậu cây ra sân cho có nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa lớn khiến cả xóm phải di dời sang nhà văn hóa để tránh ngập.
  • Ban tổ chức di dời sân khấu vào nhà thi đấu khi trời bỗng đổ gió.
  • Gia đình bạn Lan di dời lên căn hộ khác để gần trường hơn.
3
Người trưởng thành
  • Xưởng đã di dời về khu công nghiệp ngoại thành.
  • Chúng tôi buộc phải di dời văn phòng để cắt giảm chi phí vận hành.
  • Đêm bốc mùi khói rừng, cả bản lặng lẽ di dời, mỗi người ôm theo một phần ký ức.
  • Di dời vốn là chuyện đồ đạc và địa điểm, nhưng sau cùng lại là chuyện lòng người rời bỏ những điều quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển nhà, chuyển đồ đạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến quy hoạch đô thị, xây dựng, hoặc các thông báo chính thức về việc di chuyển cơ sở vật chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng, kiến trúc, và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc chuyển đổi vị trí của một đối tượng một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng từ "chuyển" hoặc "dời".
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng về mặt vị trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chuyển" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "di chuyển" ở chỗ "di dời" thường ám chỉ việc chuyển đi vĩnh viễn hoặc lâu dài.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "di dời nhà cửa", "di dời công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng cần di dời, ví dụ: "di dời nhà", "di dời dân cư".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...