Đề cập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói đến để được chú ý xem xét, thảo luận.
Ví dụ: Cuộc họp đề cập kế hoạch phân bổ ngân sách năm nay.
Nghĩa: Nói đến để được chú ý xem xét, thảo luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong giờ sinh hoạt, cô giáo đề cập việc giữ vệ sinh lớp học.
  • Bố mẹ đề cập chuyện cả nhà đi chơi cuối tuần.
  • Bạn lớp trưởng đề cập ý tưởng trồng cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thuyết trình, bạn Lan đề cập những khó khăn khi học online.
  • Thầy chủ nhiệm đề cập quy tắc dùng điện thoại trong giờ học để cả lớp cùng thống nhất.
  • Bài báo tường đề cập các hoạt động thiện nguyện của câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp đề cập kế hoạch phân bổ ngân sách năm nay.
  • Email của sếp đề cập mốc thời gian chặt chẽ, nên cả nhóm phải điều chỉnh tiến độ.
  • Bản báo cáo chỉ lướt qua rủi ro mà chưa đề cập nguyên nhân cốt lõi.
  • Trong buổi đối thoại, chị khéo léo đề cập quyền lợi của nhân viên mà không làm ai khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói đến để được chú ý xem xét, thảo luận.
Từ đồng nghĩa:
nhắc đến nói đến nêu ra
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đề cập Trung tính, trang trọng hơn 'nhắc đến', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác, nghiêm túc khi đưa ra một vấn đề, một ý kiến để xem xét, thảo luận. Ví dụ: Cuộc họp đề cập kế hoạch phân bổ ngân sách năm nay.
nhắc đến Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết, mang sắc thái gợi nhớ hoặc nói thoáng qua. Ví dụ: Anh ấy nhắc đến chuyện cũ trong bữa ăn.
nói đến Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phát biểu về một vấn đề, sự việc. Ví dụ: Cô ấy nói đến vấn đề môi trường trong bài phát biểu.
nêu ra Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính thức khi đưa ra một vấn đề, ý kiến. Ví dụ: Hội nghị đã nêu ra nhiều vấn đề cấp bách cần giải quyết.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động cố ý không nhắc đến, không xem xét một vấn đề. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi.
lờ đi Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố tình không chú ý, không phản ứng trước điều gì. Ví dụ: Cô ấy lờ đi những lời chỉ trích của đồng nghiệp.
tránh né Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố ý không đối mặt, không nhắc đến một vấn đề. Ví dụ: Anh ta luôn tránh né những câu hỏi khó về dự án.
im lặng Trung tính, chỉ trạng thái không nói gì, không phát biểu ý kiến về một vấn đề. Ví dụ: Cô ấy im lặng trước câu hỏi nhạy cảm đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một vấn đề cần được chú ý trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần nêu ra một vấn đề để thảo luận hoặc phân tích sâu hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng khi cần chỉ rõ một vấn đề cụ thể trong báo cáo hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu tập trung vào nội dung cần thảo luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nêu rõ một vấn đề để mọi người cùng xem xét hoặc thảo luận.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vấn đề.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhắc đến" hoặc "nói đến" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng của vấn đề.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề cập vấn đề", "đề cập đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, chủ đề), giới từ (đến), và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, thường).