Để bụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ trong lòng không nói ra.
Ví dụ: Anh nói thẳng nhé, em đừng để bụng.
2.
động từ
(kng.). Ghi nhớ những sai sót nhỏ của người khác đối với mình một cách cổ chấp, khó chịu.
Nghĩa 1: Giữ trong lòng không nói ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con buồn nhưng con không để bụng, con kể với mẹ luôn.
  • Bạn làm rơi bút của tớ, tớ không để bụng đâu.
  • Cô nhắc nhở, em nghe và không để bụng, em sẽ sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lỡ quên hẹn, mình hơi chạnh lòng nhưng không để bụng, nói thẳng cho xong.
  • Cậu đùa quá trớn, tớ nhắc nhẹ rồi thôi, không để bụng đâu.
  • Mình góp ý bài thuyết trình, mong cậu đừng để bụng mà khó xử.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói thẳng nhé, em đừng để bụng.
  • Lời chê hôm qua tôi nghe hết, nhưng chọn không để bụng để còn làm việc với nhau.
  • Có những điều nên nói ra cho nhẹ lòng, chứ giữ mãi mà để bụng chỉ mỏi mệt thêm.
  • Tôi hiểu thiện ý của chị, nên dù câu chữ hơi gắt, tôi không để bụng.
Nghĩa 2: (kng.). Ghi nhớ những sai sót nhỏ của người khác đối với mình một cách cổ chấp, khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giữ trong lòng không nói ra.
Từ đồng nghĩa:
giữ kín giấu kín
Từ trái nghĩa:
bộc lộ nói ra
Từ Cách sử dụng
để bụng Trung tính, diễn tả việc giữ kín suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thông tin. Ví dụ: Anh nói thẳng nhé, em đừng để bụng.
giữ kín Trung tính, thông thường, diễn tả hành động không tiết lộ. Ví dụ: Anh ấy giữ kín mọi chuyện trong lòng.
giấu kín Trung tính, thông thường, diễn tả hành động che đậy, không cho ai biết. Ví dụ: Cô ấy giấu kín nỗi buồn của mình.
bộc lộ Trung tính, trang trọng, diễn tả việc thể hiện ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy bộc lộ cảm xúc thật.
nói ra Trung tính, thông thường, diễn tả việc phát biểu, kể lại. Ví dụ: Cuối cùng cô ấy cũng nói ra sự thật.
Nghĩa 2: (kng.). Ghi nhớ những sai sót nhỏ của người khác đối với mình một cách cổ chấp, khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
để bụng Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự chấp nhặt, không bỏ qua lỗi lầm nhỏ. Ví dụ:
chấp nhặt Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự để ý đến những điều nhỏ nhặt, thường là lỗi lầm. Ví dụ: Đừng chấp nhặt những chuyện vặt vãnh.
bỏ qua Trung tính, tích cực, diễn tả việc không để ý, không chấp nhặt. Ví dụ: Anh ấy luôn bỏ qua lỗi lầm của bạn bè.
tha thứ Tích cực, trang trọng, diễn tả việc không trách cứ, không trừng phạt. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không hài lòng nhưng không nói ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội nhưng không bộc lộ ra ngoài.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc giữ lại cảm xúc tiêu cực mà không bộc lộ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, minh bạch.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với việc "ghi nhớ" thông thường, nhưng "để bụng" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Khác với "bỏ qua" hay "tha thứ", "để bụng" ám chỉ việc không quên và có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy để bụng chuyện đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "để bụng chuyện cũ".
giấu kín giữ kìm nén nín im thầm