Dày cui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.). Dày và có về cứng, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Cánh cửa dày cui nên đóng lại là cách âm hẳn.
Nghĩa: (ph.). Dày và có về cứng, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn vở này dày cui, em cầm lên thấy nặng tay.
  • Đế giày dày cui nên đi nghe cộp cộp.
  • Lát bánh mì để lâu dày cui, cắn vào thấy cứng cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập đề dày cui làm mình lật mãi mới tới giữa.
  • Tấm thảm dày cui nên kéo đi trên nền gạch nghe sột soạt.
  • Mái tóc ướt gom lại dày cui, buộc dây thun cũng thấy nặng đầu.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa dày cui nên đóng lại là cách âm hẳn.
  • Bản hợp đồng dày cui khiến ai mới đọc cũng nản chí.
  • Lớp son phấn dày cui che hết đường nét, để lại cảm giác bí bách.
  • Sổ tay dày cui nhét trong túi xách, mỗi bước lại như đeo thêm một viên gạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật thể có độ dày lớn, gây cảm giác khó chịu khi tiếp xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, không thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ dày và sự khó chịu của vật thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả độ dày khác như "dày cộp" nhưng "dày cui" nhấn mạnh thêm sự khó chịu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "dày" và "cui" để nhấn mạnh đặc điểm về độ dày và cứng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "cuốn sách dày cui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả đặc điểm, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
dày mỏng đặc cứng dày cộp dày sụ dày bịch mỏng dính mỏng tang đặc quánh