Dày cộp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Dày đến mức gây cảm giác to, vuông.
Ví dụ: Hồ sơ anh gửi dày cộp, đặt lên bàn nghe cái bịch.
Nghĩa: (kng.). Dày đến mức gây cảm giác to, vuông.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn vở bài tập của em dày cộp, cầm lên nặng tay.
  • Miếng bánh bông lan dày cộp, cắn một miếng đã no.
  • Chăn len dày cộp nên đắp vào là ấm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập đề cương dày cộp khiến mình phải chia ra từng phần để học.
  • Quyển truyện bản bìa cứng dày cộp, đặt vào cặp là chật kín.
  • Chiếc áo khoác dày cộp chắn gió, đi ngoài sân vẫn không rét.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ anh gửi dày cộp, đặt lên bàn nghe cái bịch.
  • Bản hợp đồng in dày cộp làm tôi phải đọc từng trang một cho khỏi sót.
  • Tập ảnh cưới dày cộp, lật mãi mà vẫn còn những trang bóng loáng.
  • Chiếc nệm dày cộp nâng lưng lên, rồi bất giác kéo cả giấc ngủ về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Dày đến mức gây cảm giác to, vuông.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dày cộp Diễn tả mức độ dày rất lớn, gây cảm giác nặng nề, cồng kềnh, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hồ sơ anh gửi dày cộp, đặt lên bàn nghe cái bịch.
dày cui Diễn tả mức độ dày rất lớn, thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái tương tự 'dày cộp' nhưng ít nhấn mạnh sự 'to, vuông' hơn. Ví dụ: Cuốn sách này dày cui, đọc mãi không hết.
mỏng dính Diễn tả mức độ mỏng rất lớn, thường dùng trong khẩu ngữ, có sắc thái đối lập hoàn toàn với 'dày cộp'. Ví dụ: Tờ giấy này mỏng dính, dễ rách lắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể có độ dày lớn, tạo cảm giác nặng nề hoặc cồng kềnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh độ dày của vật thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác ngạc nhiên hoặc ấn tượng về độ dày.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ dày của một vật thể trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể cụ thể như sách, tường, v.v.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ dày khác như "dày đặc" nhưng "dày cộp" nhấn mạnh cảm giác nặng nề hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuốn sách dày cộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
dày dầy dày dặn dày đặc dày cui dày bịch dày khịt dày sụ dày cộm mỏng