Mỏng dính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Mỏng đến mức như không còn có thể mỏng hơn được nữa.
Ví dụ: Tờ hoá đơn in trên loại giấy mỏng dính, gấp lại còn sợ rách.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Mỏng đến mức như không còn có thể mỏng hơn được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá khô mỏng dính, cầm lên là thấy nhẹ bẫng.
  • Bánh tráng mỏng dính, nhìn thấy cả ánh nắng xuyên qua.
  • Tờ giấy vở mỏng dính, bút chạm nhẹ là in sang trang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt băng trên vũng nước mỏng dính, dẫm nhẹ cũng có thể nứt.
  • Bạn ấy cắt miếng dưa leo mỏng dính để cuốn gỏi.
  • Chiếc áo mưa dùng tạm mỏng dính, gió thổi là dính vào người.
3
Người trưởng thành
  • Tờ hoá đơn in trên loại giấy mỏng dính, gấp lại còn sợ rách.
  • Lớp sương sớm mỏng dính trên mặt hồ, chỉ một tia nắng đã hong khô.
  • Anh bảo vỏ điện thoại mỏng dính cho nhẹ, nhưng tôi nghe mà vẫn thấy lo.
  • Có những khoảng cách mỏng dính như một lời xin lỗi, nói ra là chạm được nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Mỏng đến mức như không còn có thể mỏng hơn được nữa.
Từ đồng nghĩa:
mỏng quẹt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mỏng dính Khẩu ngữ, nhấn mạnh cực độ, cường điệu, sắc thái thân mật Ví dụ: Tờ hoá đơn in trên loại giấy mỏng dính, gấp lại còn sợ rách.
mỏng quẹt Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ rất mạnh, hơi thô mộc Ví dụ: Bánh tráng mỏng quẹt, ăn thấy không đã.
dày cộp Khẩu ngữ, mức độ rất mạnh, nhấn độ dày rõ rệt Ví dụ: Quyển sách dày cộp, mang theo nặng tay.
dày cui Khẩu ngữ, rất mạnh, hơi bông đùa Ví dụ: Miếng thịt dày cui, cắt đôi mới vừa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vật thể có độ dày rất nhỏ, như giấy, vải, hoặc các vật liệu khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh độ mỏng của vật thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh về độ mỏng, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh độ mỏng của vật thể trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "mỏng" hoặc các thuật ngữ chuyên ngành khác.
  • Thường dùng để tạo hình ảnh cụ thể, dễ hình dung trong giao tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mỏng" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về vật thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo mỏng dính", "giấy mỏng dính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
mỏng mỏng manh mỏng tang mỏng teo mỏng lét mỏng dẹt mỏng dờn dày dày cộp dày cui