Đau đáu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái không yên lòng do đang có điều quan tâm, lo lắng.
Ví dụ: Tôi đau đáu về khoản nợ còn chưa trả.
2.
tính từ
(Cách nhìn) chăm chăm, biểu lộ sự quan tâm lo lắng không yên.
Ví dụ: Ông lão tựa cổng, nhìn đau đáu về cánh đồng khô nứt.
Nghĩa 1: Ở trạng thái không yên lòng do đang có điều quan tâm, lo lắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé đau đáu chờ mẹ đi làm về.
  • Cậu ấy đau đáu vì bài kiểm tra chưa làm xong.
  • Bà ngoại đau đáu nhớ con cháu ở xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cứ đau đáu vì lời hứa chưa kịp thực hiện.
  • Lan đau đáu về kết quả thi, nên ăn cũng không thấy ngon.
  • Giữa buổi họp lớp, tôi vẫn đau đáu chuyện bạn mình đang ốm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đau đáu về khoản nợ còn chưa trả.
  • Anh bảo bình thản, nhưng mắt anh đau đáu chuyện gia đình chưa yên.
  • Những đêm yên tĩnh, tôi đau đáu nghĩ về con đường đã chọn.
  • Chị vẫn đau đáu mong một cuộc gọi báo tin bình an.
Nghĩa 2: (Cách nhìn) chăm chăm, biểu lộ sự quan tâm lo lắng không yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhìn đau đáu ra cửa chờ bố về.
  • Con mèo ngồi đau đáu nhìn chiếc cửa tủ có thức ăn.
  • Em trai đứng đau đáu ngó theo chiếc xe cứu thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đau đáu dõi mắt về phía khung thành khi đội nhà bị dẫn trước.
  • Thằng bé ngồi bên giường, nhìn mẹ đau đáu như sợ lạc mất ánh mắt ấy.
  • Cô học trò đứng ngoài cửa lớp, nhìn vào bảng điểm đau đáu.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão tựa cổng, nhìn đau đáu về cánh đồng khô nứt.
  • Chị ngồi bên cửa sổ, mắt đau đáu theo bóng con tàu khuất dần.
  • Anh đứng cuối hành lang, nhìn đau đáu căn phòng nơi người thân đang mổ.
  • Trong đêm, nóc nhà lặng im, còn tôi nhìn đau đáu màn hình chờ tin nhắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái không yên lòng do đang có điều quan tâm, lo lắng.
Từ đồng nghĩa:
trăn trở khắc khoải
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đau đáu biểu thị sự lo lắng, quan tâm sâu sắc, dai dẳng, thường mang tính nội tâm, âm ỉ Ví dụ: Tôi đau đáu về khoản nợ còn chưa trả.
trăn trở trung tính, biểu thị sự suy nghĩ, lo lắng kéo dài, không yên lòng Ví dụ: Anh ấy trăn trở mãi về tương lai của con cái.
khắc khoải mạnh, biểu thị sự lo lắng, mong ngóng đến mức đau khổ, không yên Ví dụ: Cô ấy khắc khoải chờ đợi tin tức từ người thân nơi xa.
thanh thản trung tính, biểu thị sự bình yên, không lo nghĩ trong tâm hồn Ví dụ: Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy cảm thấy thanh thản.
vô tư trung tính, biểu thị sự không bận tâm, không suy nghĩ nhiều về những điều lo lắng Ví dụ: Trẻ con thường sống rất vô tư, không lo nghĩ.
bình thản trung tính, biểu thị sự điềm tĩnh, không nao núng trước những điều đáng lo ngại Ví dụ: Anh ấy đón nhận mọi khó khăn một cách bình thản.
Nghĩa 2: (Cách nhìn) chăm chăm, biểu lộ sự quan tâm lo lắng không yên.
Từ đồng nghĩa:
đăm đăm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đau đáu diễn tả ánh mắt nhìn tập trung, không rời, kèm theo sự lo lắng, suy tư sâu sắc Ví dụ: Ông lão tựa cổng, nhìn đau đáu về cánh đồng khô nứt.
đăm đăm mạnh, biểu thị ánh mắt nhìn tập trung, không rời, thường kèm suy tư, lo lắng Ví dụ: Bà cụ nhìn đăm đăm vào bức ảnh cũ.
lơ đãng trung tính, biểu thị sự không chú ý, nhìn vu vơ, không tập trung Ví dụ: Anh ấy nhìn lơ đãng ra ngoài cửa sổ, tâm trí ở đâu đâu.
hờ hững trung tính, biểu thị sự thờ ơ, không quan tâm, không để ý Ví dụ: Cô ấy nhìn anh ta một cách hờ hững, không chút cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, băn khoăn về một vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tâm sự hoặc miêu tả tâm trạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh tâm trạng sâu sắc, thể hiện sự lo lắng, trăn trở của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, băn khoăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lo lắng, trăn trở sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc lo lắng khác như "băn khoăn", "trăn trở".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh mắt đau đáu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "ánh mắt"), hoặc các từ chỉ trạng thái tâm lý.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...