Đánh tháo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng vũ lực làm cho thoát khỏi tình trạng bị giam cầm, bị bao vây.
Ví dụ:
Cảnh sát ập vào, đánh tháo con tin an toàn.
2.
động từ
(Con buôn) làm cho thoát khỏi sự ràng buộc của lời hứa để khỏi bán một món hàng.
Ví dụ:
Giá thị trường đảo chiều, cô ta tìm đường đánh tháo khỏi lời hứa bán lúa.
Nghĩa 1: Dùng vũ lực làm cho thoát khỏi tình trạng bị giam cầm, bị bao vây.
1
Học sinh tiểu học
- Hiệp sĩ xông vào phá cửa, đánh tháo cho bạn ra ngoài.
- Người lính kéo đồng đội khỏi vòng vây, đánh tháo thật nhanh.
- Dân làng hợp sức đánh tháo đàn trâu khỏi chuồng đang cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội đặc nhiệm突 tiến vào kho, đánh tháo những người bị trói.
- Anh du kích dùng mưu chọc thủng phòng tuyến, đánh tháo cả tổ ra khỏi ổ phục kích.
- Họ cưa xích, bẻ khóa, đánh tháo nạn nhân khỏi căn phòng khóa trái.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát ập vào, đánh tháo con tin an toàn.
- Trong khói lửa và tiếng còi, người lính mở chốt, đánh tháo trung đội khỏi thế kìm kẹp.
- Một cú liều lĩnh, anh phá rào, đánh tháo người bạn khỏi vòng dây bủa vây của bọn côn đồ.
- Đánh tháo đôi khi không chỉ là hành động bạo lực, mà là quyết định chớp nhoáng để giành lại hơi thở cho người đang bị kẹt.
Nghĩa 2: (Con buôn) làm cho thoát khỏi sự ràng buộc của lời hứa để khỏi bán một món hàng.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bán hàng tìm cách đánh tháo để không phải bán rẻ thùng cam.
- Cô chủ quầy viện lý do, muốn đánh tháo lời hẹn giao sữa sáng nay.
- Chú thương lái khất lần, định đánh tháo hợp đồng bán chuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy giá lên, ông chủ vựa tìm cớ đánh tháo, không giao hàng như đã hứa.
- Chỉ bằng một câu “hàng lỗi”, chị chủ sạp đánh tháo khỏi thỏa thuận cũ.
- Anh thương nhân nại điều khoản mơ hồ để đánh tháo cam kết bán lô hạt điều.
3
Người trưởng thành
- Giá thị trường đảo chiều, cô ta tìm đường đánh tháo khỏi lời hứa bán lúa.
- Doanh nhân khéo vin vào phụ lục, lách chữ nghĩa để đánh tháo trách nhiệm giao lô hàng.
- Bằng một cuộc gọi mập mờ, hắn đánh tháo thỏa thuận, giữ lại nguồn hàng chờ giá cao hơn.
- Đánh tháo trong thương trường không chỉ là thoái thác, mà là trò chơi ranh giới giữa chữ tín và lợi nhuận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc văn bản liên quan đến pháp luật, tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến an ninh hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái căng thẳng, khẩn cấp.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là báo chí.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính kịch tính hoặc hồi hộp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động giải thoát khỏi tình huống bị giam cầm hoặc ràng buộc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự giải thoát hoặc thoát khỏi ràng buộc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải thoát" nhưng "đánh tháo" thường liên quan đến hành động mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh tháo tù nhân", "đánh tháo hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tù nhân, hàng hóa), trạng từ (nhanh chóng, bí mật).






Danh sách bình luận