Danh sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thầy dạy học hoặc thầy thuốc nổi tiếng.
Ví dụ:
Tôi tìm lời khuyên từ một danh sư mà mình kính trọng.
Nghĩa: (cũ). Thầy dạy học hoặc thầy thuốc nổi tiếng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể chuyện học với một danh sư trong làng.
- Mẹ đưa bé đến khám bệnh ở một danh sư giỏi chữa ho.
- Thầy hiệu trưởng nhắc chúng em biết ơn các danh sư đã dạy dỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình mơ ước được theo học một danh sư văn chương để rèn bút lực.
- Người bệnh từ nhiều nơi tìm đến danh sư, tin vào tay nghề và tấm lòng.
- Nghe tên vị danh sư ấy, cả lớp bỗng im lặng như đứng trước một ngọn đèn lớn.
3
Người trưởng thành
- Tôi tìm lời khuyên từ một danh sư mà mình kính trọng.
- Đi qua bao lớp học, tôi mới hiểu vì sao người ta gọi thầy là danh sư: tài năng đi cùng nhân cách.
- Trước giường bệnh, một danh sư không chỉ chữa thân mà còn an lòng người nhà.
- Đôi khi, gặp được danh sư là cơ duyên hiếm, nhưng giữ được mình trước ánh hào quang của họ còn khó hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử giáo dục hoặc y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người có tài năng và danh tiếng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và tài năng của một thầy giáo hoặc thầy thuốc trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thầy giáo hoặc thầy thuốc thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ những người chưa có danh tiếng hoặc mới vào nghề.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "danh sư nổi tiếng", "danh sư giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận