Đánh đổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem ra đổi cho bằng được cái mình cần, bất chấp hơn thiệt.
Ví dụ: Tôi đánh đổi cuối tuần rảnh rỗi để hoàn thành hồ sơ.
Nghĩa: Đem ra đổi cho bằng được cái mình cần, bất chấp hơn thiệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy đánh đổi giờ chơi để làm xong bài tập.
  • Mẹ đánh đổi việc ngủ trưa để nấu bữa cơm cho cả nhà.
  • Bạn Lan đánh đổi tiền tiết kiệm để mua bộ đồng phục mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đánh đổi buổi đi chơi để kịp hạn nộp bài dự án.
  • Bạn ấy đánh đổi vị trí an toàn trên sân để tấn công và ghi bàn quyết định.
  • Anh ta đánh đổi sự thoải mái hằng ngày để luyện tập cho giải đấu, chấp nhận mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đánh đổi cuối tuần rảnh rỗi để hoàn thành hồ sơ.
  • Có người đánh đổi tuổi trẻ cho một cơ hội thăng tiến, rồi bỗng nhận ra mình đã lỡ mất nhiều mùa vui.
  • Anh đánh đổi sự bình yên của gia đình để đuổi theo một giấc mơ quá đắt.
  • Đôi khi ta đánh đổi điều quý nhất, chỉ để hiểu ra thứ mình cần không nằm ở đích đến mà ở đường đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chấp nhận mất mát để đạt được điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các quyết định chiến lược hoặc phân tích lợi ích và chi phí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự kịch tính hoặc nhấn mạnh sự hy sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các quyết định kinh tế hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm hoặc chấp nhận rủi ro.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc hoặc cân nhắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hy sinh hoặc quyết định khó khăn.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố mất mát hoặc hy sinh rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hy sinh" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hy sinh" nhưng "đánh đổi" thường nhấn mạnh vào sự trao đổi có tính toán.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này mà không có yếu tố mất mát rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và mức độ nghiêm trọng của sự đánh đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đổi tất cả", "đánh đổi thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đánh đổi tiền bạc), đại từ (đánh đổi nó), hoặc cụm danh từ (đánh đổi sự nghiệp).
đổi trao đổi giao dịch mua bán hy sinh từ bỏ bỏ đánh cược đánh liều