Đánh liều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Liều để làm một việc gì.
Ví dụ:
Tôi đánh liều hỏi thẳng sếp về cơ hội thăng tiến.
Nghĩa: Liều để làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy mèo mắc kẹt trên mái, em đánh liều trèo lên bế nó xuống.
- Bạn Nam đánh liều giơ tay xin cô cho nói lại bài.
- Em đánh liều mang bức tranh tự vẽ đi tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đánh liều xin lỗi trước lớp để gỡ rối hiểu lầm.
- Không chắc trúng tuyển, cô bạn vẫn đánh liều nộp hồ sơ vào trường mơ ước.
- Trời còn lất phất mưa, chúng tôi đánh liều đạp xe về cho kịp giờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi đánh liều hỏi thẳng sếp về cơ hội thăng tiến.
- Biết là mong manh, anh vẫn đánh liều tỏ tình, coi như giải thoát cho lòng mình.
- Chị đánh liều đổi nghề, chấp nhận học lại từ đầu để tìm niềm vui làm việc.
- Trong phút bối rối, tôi đánh liều bấm số gọi cho người đã lâu không gặp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liều để làm một việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đánh liều | Trung tính, diễn tả hành động quyết định chấp nhận rủi ro, thử vận may để đạt được mục đích, thường khi không còn lựa chọn nào khác hoặc trong tình thế cấp bách. Ví dụ: Tôi đánh liều hỏi thẳng sếp về cơ hội thăng tiến. |
| liều | Trung tính, nhấn mạnh hành động chấp nhận rủi ro, thường mang tính bộc phát hoặc không tính toán kỹ. Ví dụ: Cô ấy liều lĩnh bỏ việc để theo đuổi đam mê. |
| mạo hiểm | Trung tính, chỉ việc đối mặt với nguy hiểm hoặc rủi ro lớn để đạt được mục đích. Ví dụ: Chuyến thám hiểm này rất mạo hiểm nhưng đầy hứa hẹn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể về những quyết định mạo hiểm trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động táo bạo của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạo hiểm, táo bạo và quyết đoán.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh sự dũng cảm hoặc liều lĩnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc dũng cảm trong việc đối mặt với rủi ro.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các tình huống có yếu tố rủi ro hoặc không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "liều lĩnh" hoặc "mạo hiểm"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt một hành động có tính toán kỹ lưỡng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đánh liều đi phỏng vấn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "đánh liều một lần", "đánh liều thử sức".





