Đánh công kiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh cứ điểm bằng binh lực, hoả lực mạnh.
Ví dụ: Quân ta quyết định đánh công kiên để hạ cứ điểm then chốt.
Nghĩa: Đánh cứ điểm bằng binh lực, hoả lực mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đơn vị ta đánh công kiên vào đồn địch để mở đường cho dân làng.
  • Bộ đội chuẩn bị kỹ rồi mới đánh công kiên, phá tường rào kiên cố.
  • Xe tăng và pháo phối hợp, đánh công kiên chiếm lại cao điểm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận địa phòng thủ quá vững, buộc quân ta phải đánh công kiên từng lớp hoả lực.
  • Chỉ huy chọn giờ đêm để đánh công kiên, cắt đứt tuyến tiếp tế của đối phương.
  • Sau nhiều ngày trinh sát, mũi chủ công đánh công kiên, chọc thủng vòng phòng ngự.
3
Người trưởng thành
  • Quân ta quyết định đánh công kiên để hạ cứ điểm then chốt.
  • Đó là chiến thuật đòi hỏi hỏa lực dày và hiệp đồng chặt, thường dùng khi phải đánh công kiên vào công sự kiên cố.
  • Khi thế trận đã khóa chặt, chỉ còn cách đánh công kiên, bào mòn từng lớp hỏa điểm cho đến khi phá vỡ.
  • Lịch sử cho thấy, đánh công kiên không chỉ cần súng đạn mà còn cần ý chí bền bỉ và kỷ luật thép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc phân tích chiến lược quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, phân tích chiến lược.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ quân sự khác để mô tả chi tiết chiến dịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến quân sự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội đánh công kiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (cứ điểm), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (mạnh mẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...