Đăng tải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như đăng.
Ví dụ: Trang web công ty vừa đăng tải thông báo tuyển dụng mới.
Nghĩa: Như đăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Báo lớp đăng tải bài vẽ của Minh lên bảng tin.
  • Cô giáo đăng tải thông báo đi dã ngoại lên trang lớp.
  • Em nhờ mẹ đăng tải ảnh chiếc diều em tự làm lên nhóm khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn đăng tải lịch tập văn nghệ lên fanpage để mọi người theo dõi.
  • Bạn Lan đăng tải bài cảm nghĩ về cuốn sách, khiến cả lớp tò mò đọc thử.
  • Tổ truyền thông của trường chỉ đăng tải thông tin đã kiểm chứng để tránh hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Trang web công ty vừa đăng tải thông báo tuyển dụng mới.
  • Nhà báo cân nhắc rất lâu trước khi đăng tải bài phỏng vấn nhạy cảm.
  • Anh chỉ đăng tải những khoảnh khắc thật, vì không muốn nuôi dưỡng ảo ảnh.
  • Trước khi đăng tải, tôi thay tiêu đề cho gọn, để chữ nói vừa đủ và rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đăng.
Từ đồng nghĩa:
đăng tải lên
Từ trái nghĩa:
gỡ xuống
Từ Cách sử dụng
đăng tải Trung tính, trang trọng hơn 'đăng' một chút, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, công nghệ thông tin, hoặc khi nói về việc đưa nội dung lên các nền tảng số. Ví dụ: Trang web công ty vừa đăng tải thông báo tuyển dụng mới.
đăng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ báo chí đến mạng xã hội. Ví dụ: Anh ấy đăng bài viết mới lên blog cá nhân.
tải lên Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, kỹ thuật số, nhấn mạnh hành động đưa dữ liệu lên mạng. Ví dụ: Bạn cần tải lên ảnh đại diện mới cho hồ sơ.
gỡ xuống Trung tính, phổ biến, dùng khi muốn loại bỏ nội dung đã được đăng công khai. Ví dụ: Bài viết vi phạm đã bị gỡ xuống khỏi trang web.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc công bố thông tin trên các phương tiện truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo để chỉ việc công bố dữ liệu hoặc thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc công bố thông tin chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đăng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đăng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Đăng tải" thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện truyền thông như báo chí, internet.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đăng tải bài viết", "đăng tải thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài viết, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, công khai).