Đáng lí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
cách viết khác đáng lý. Theo đúng lí thì... (nhưng thực tế đã không như thế).
Ví dụ: Đáng lí tôi nên gọi cho mẹ, nhưng tôi bận bịu và quên mất.
Nghĩa: cách viết khác đáng lý. Theo đúng lí thì... (nhưng thực tế đã không như thế).
1
Học sinh tiểu học
  • Đáng lí hôm nay trời nắng, nhưng mây kéo đến và mưa rào.
  • Đáng lí con mèo ngủ, nhưng nó lại chạy nhảy khắp nhà.
  • Đáng lí em được đi chơi, nhưng em bị ho nên phải ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đáng lí bài thí nghiệm phải cho kết quả sáng rõ, nhưng dung dịch bỗng chuyển đục.
  • Đáng lí cậu ấy xin lỗi trước, nhưng cậu lại im lặng nhìn đi chỗ khác.
  • Đáng lí đội mình thắng dễ, nhưng sai lầm phút cuối khiến trận đấu trôi tuột.
3
Người trưởng thành
  • Đáng lí tôi nên gọi cho mẹ, nhưng tôi bận bịu và quên mất.
  • Đáng lí chúng ta ngồi xuống nói cho hết lẽ, nhưng tự ái đã chen vào giữa cuộc trò chuyện.
  • Đáng lí bản kế hoạch được duyệt, nhưng một chi tiết nhỏ đã làm mọi thứ khựng lại.
  • Đáng lí trời dịu đi sau cơn mưa, nhưng gió nóng vẫn hầm hập trên phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra sự khác biệt giữa mong đợi và thực tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm trạng tiếc nuối hoặc bất mãn của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất mãn nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái cá nhân, chủ quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa mong đợi và thực tế.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các tình huống không như ý muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đáng lẽ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và khách quan.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "đáng lí" là một cụm từ có chức năng làm trạng ngữ trong câu, thường chỉ ra một điều kiện hoặc tình huống lý tưởng theo lý thuyết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đáng lí" là một cụm từ ghép, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng ở đầu câu hoặc trước mệnh đề chính để nhấn mạnh điều kiện lý tưởng. Ví dụ: "Đáng lí, anh ấy phải đến sớm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đáng lí" thường đi kèm với các mệnh đề chỉ điều kiện hoặc kết quả, không kết hợp trực tiếp với danh từ, động từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...