Đăng khoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Thi đỗ
Ví dụ:
Anh ấy đã đăng khoa, một cánh cửa mới mở ra.
Nghĩa: Thi đỗ
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em đăng khoa đại học nên cả nhà rất vui.
- Cô bạn cùng lớp đăng khoa vào trường mơ ước.
- Bạn Nam chăm học và đăng khoa trong kỳ thi quan trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao ngày ôn tập, cậu ấy đăng khoa, nụ cười rạng cả sân trường.
- Nghe tin con đăng khoa, mẹ gọi điện khoe khắp họ hàng.
- Bạn đặt mục tiêu rõ ràng, kiên trì rồi sẽ có ngày đăng khoa như mong ước.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã đăng khoa, một cánh cửa mới mở ra.
- Có người đăng khoa nhờ tài năng, có người nhờ bền bỉ; kết quả đều đáng trân trọng.
- Đời người chẳng có nhiều mùa thi, đăng khoa một lần cũng đủ viết lại niềm tin.
- Người đăng khoa thì hỉ hả, kẻ trượt lại âm thầm gom mình, chờ dịp khác vươn lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo kết quả thi cử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để chỉ sự thành công trong thi cử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính chính thức.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công trong thi cử, đặc biệt là các kỳ thi quan trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến thi cử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành công khác như "đỗ đạt" nhưng "đăng khoa" thường chỉ dùng cho các kỳ thi lớn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã đăng khoa", "sẽ đăng khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (thí sinh, học sinh).






Danh sách bình luận