Đàn tràng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đàn dựng lên để làm lễ Phật, đặc biệt để làm lễ giải oan theo đạo Phật.
Ví dụ:
Họ lập đàn tràng đơn sơ bên bờ sông.
Nghĩa: Đàn dựng lên để làm lễ Phật, đặc biệt để làm lễ giải oan theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, chùa dựng đàn tràng trước sân.
- Ông nội dắt tôi đi xem đàn tràng có hoa và đèn lấp lánh.
- Mọi người xếp hàng quanh đàn tràng để cầu bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chuông ngân dài, khói hương bay quanh đàn tràng đặt giữa sân chùa.
- Trong buổi lễ Vu Lan, thầy trụ trì giảng giải ý nghĩa của đàn tràng giải oan.
- Cả làng góp công dựng đàn tràng, mong người khuất được an yên.
3
Người trưởng thành
- Họ lập đàn tràng đơn sơ bên bờ sông.
- Đêm xuống, ánh nến quanh đàn tràng như khâu lại những nỗi bất an của người sống.
- Người mẹ đứng nép sau hàng phướn, khấn nhẹ trước đàn tràng, mong vơi bớt oan khuất cho con.
- Sau biến cố, dân làng đồng lòng mở đàn tràng, vừa để tiễn đưa, vừa để tự mình được yên ổn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí linh thiêng hoặc miêu tả các nghi lễ tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và linh thiêng, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các nghi lễ Phật giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại lễ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh tôn giáo.
- Khác biệt với "đàn tế" ở chỗ "đàn tràng" thường liên quan đến Phật giáo, trong khi "đàn tế" có thể rộng hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đàn tràng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "lập đàn tràng", "đàn tràng Phật giáo".






Danh sách bình luận