Dân nguyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyện vọng của nhân dân.
Ví dụ:
Cuộc tiếp xúc cử tri nhằm ghi nhận dân nguyện một cách đầy đủ.
Nghĩa: Nguyện vọng của nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi họp thôn ghi lại dân nguyện xin làm con đường mới.
- Các cô chú đại biểu lắng nghe dân nguyện về nước sạch.
- Lá thư gửi ủy ban nói rõ dân nguyện muốn có sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản báo cáo tổng hợp dân nguyện đã nêu bật nhu cầu sửa trường.
- Những ý kiến gửi qua cổng trực tuyến thể hiện dân nguyện về môi trường trong lành.
- Khi thảo luận ở lớp, bạn Mai nhắc rằng dân nguyện cần được lắng nghe trước khi ra quyết định.
3
Người trưởng thành
- Cuộc tiếp xúc cử tri nhằm ghi nhận dân nguyện một cách đầy đủ.
- Dân nguyện về minh bạch ngân sách chỉ có giá trị khi được chuyển hóa thành chính sách cụ thể.
- Nếu dân nguyện bị bỏ quên, niềm tin công chúng sẽ rơi rụng từng chút một.
- Những bản kiến nghị mộc mạc đôi khi chạm đúng dân nguyện hơn mọi diễn văn hoa mỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, báo cáo, hoặc thảo luận về chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý công, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nguyện vọng của cộng đồng hoặc nhóm dân cư.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về nguyện vọng cá nhân.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chính sách, quản lý công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nguyện vọng cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "nguyện vọng" ở chỗ "dân nguyện" mang tính tập thể và công cộng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và xã hội mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dân nguyện" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "dân" và "nguyện".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dân nguyện chính đáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (chính đáng, hợp lý) hoặc động từ (đáp ứng, lắng nghe).






Danh sách bình luận