Dạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ct, hoặc ph.). Bạo, không rụt rè, không e ngại.
2.
tính từ
Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
Ví dụ: Ngư dân dạn sóng, cứ nhìn nước đổi màu là đoán được con nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ct, hoặc ph.). Bạo, không rụt rè, không e ngại.
Nghĩa 2: Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dạn Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự chai lì, quen thuộc với khó khăn, nguy hiểm, khiến không còn sợ hãi hay bị ảnh hưởng nhiều. Ví dụ: Ngư dân dạn sóng, cứ nhìn nước đổi màu là đoán được con nước.
chai lì Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự quen thuộc đến mức không còn cảm giác, không còn sợ hãi. Ví dụ: Anh ta đã chai lì với những lời chỉ trích.
chai sạn Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự quen thuộc đến mức không còn cảm giác, không còn sợ hãi. Ví dụ: Đôi tay anh nông dân chai sạn vì lao động vất vả.
non nớt Trung tính, chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành. Ví dụ: Cô bé còn non nớt trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó khi họ không sợ hãi hoặc e dè trong các tình huống thông thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách hoặc hành vi của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật mạnh mẽ, không sợ hãi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, tự tin, không sợ hãi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có tính cách mạnh mẽ, không sợ hãi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dũng cảm" nhưng "dạn" thường chỉ sự quen thuộc với tình huống nguy hiểm.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dạn", "dạn dĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ đối tượng, ví dụ: "người dạn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới