Dầm mưa dãi nắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ví cảnh chịu đứng nhiều nỗi gian lao vất vả trong cuộc sống.
Ví dụ:
Anh ấy dầm mưa dãi nắng nhiều năm để gây dựng cửa hàng nhỏ.
Nghĩa: Ví cảnh chịu đứng nhiều nỗi gian lao vất vả trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bảo vệ dầm mưa dãi nắng để giữ sân trường sạch sẽ.
- Ba em bán hàng rong, dầm mưa dãi nắng nuôi cả nhà.
- Chú công nhân dầm mưa dãi nắng ngoài công trình cho kịp tiến độ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người nông dân dầm mưa dãi nắng cả mùa mà vẫn nở nụ cười hiền.
- Chị shipper dầm mưa dãi nắng trên phố, mong giao kịp chiếc áo cho khách.
- Thầy huấn luyện viên dầm mưa dãi nắng trên sân cỏ, theo sát từng bước chạy của đội.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dầm mưa dãi nắng nhiều năm để gây dựng cửa hàng nhỏ.
- Bao năm dầm mưa dãi nắng, bàn tay mẹ chai sần mà ánh mắt vẫn hiền.
- Chúng tôi dầm mưa dãi nắng trên chặng đường khởi nghiệp, học cách đứng vững sau mỗi lần vấp.
- Giữa phố xá ồn ào, những phận đời dầm mưa dãi nắng vẫn bền bỉ như những ngọn đèn không tắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự chịu đựng khó khăn của ai đó trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự gian khổ, kiên trì của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảm thông, tôn trọng đối với những người chịu đựng khó khăn.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì, chịu đựng của ai đó trước khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả sự gian khổ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tình trạng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người nông dân dầm mưa dãi nắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật chịu đựng gian khổ, ví dụ: "người", "công nhân".






Danh sách bình luận